chính trị gia

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính trị gia (Danh từ)

Người có chuyên môn và hoạt động trong lĩnh vực chính trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Một chính trị gia kỳ cựu."
  • 2."Chính trị gia này đã có nhiều năm kinh nghiệm trong việc lãnh đạo đất nước."
  • 3."Cô ấy muốn trở thành một chính trị gia để góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn."

Lưu ý khi sử dụng "chính trị gia"

Lưu ý về danh từ

"chính trị gia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính trị gia"

chính trị gia là danh từ trong tiếng Việt. Người có chuyên môn và hoạt động trong lĩnh vực chính trị. Ví dụ: "Một chính trị gia kỳ cựu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này