chợ giời
Định nghĩa
Nghĩa 1: chợ giời (Danh từ)
(Phương ngữ) Chợ trời, nơi mà người dân mua bán hàng hóa tạm thời, thường diễn ra ngoài trời.
- 1."Hôm nay tôi đi chợ giời để tìm mua ít rau quả tươi."
- 2."Chợ giời thường rất nhộn nhịp vào cuối tuần."
Lưu ý khi sử dụng "chợ giời"
Lưu ý về danh từ
"chợ giời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chợ giời"
chợ giời là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Chợ trời, nơi mà người dân mua bán hàng hóa tạm thời, thường diễn ra ngoài trời. Ví dụ: "Hôm nay tôi đi chợ giời để tìm mua ít rau quả tươi."
Từ liên quan
chợ búa
Từ dùng để chỉ chợ một cách tổng quát.
chợ chiều
Chợ vào buổi chiều, khi sắp tan; dùng để miêu tả cảnh tàn cuộc, rời rạc, không còn nhộn nhịp, sôi nổi.
chợ cóc
(Khẩu ngữ) chợ nhỏ, chợ tạm, thường được tổ chức một cách tự phát trong thời gian ngắn và không cố định ở một địa điểm.
chợ lao động
Nơi mà người sử dụng lao động và người lao động gặp gỡ để tìm kiếm hoặc cung cấp việc làm.
chợ người
Từ chỉ nơi mà người dân tụ tập, trao đổi, mua bán các sản phẩm, mặt hàng do chính họ làm ra.
chợ nổi
Chợ diễn ra tự phát trên sông hoặc mặt nước, nơi mà các hoạt động mua bán thường được thực hiện bằng thuyền, xuồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.