chịu lời
Định nghĩa
Nghĩa 1: chịu lời (Động từ)
(Từ cũ) nhận lời thực hiện một công việc nào đó.
- 1."Nó đã chịu lời rồi."
- 2."Cả nhà đều hỏi: 'Bạn có chịu lời giúp chúng tôi không?'"
- 3.""Cậy em, em có chịu lời?, Ngồi lên cho chị lạy, rồi sẽ thưa.""
Lưu ý khi sử dụng "chịu lời"
Lưu ý về động từ
"chịu lời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chịu lời"
chịu lời là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) nhận lời thực hiện một công việc nào đó. Ví dụ: "Nó đã chịu lời rồi."
Từ liên quan
chịu
Cố gắng làm điều gì đó một cách tự nguyện.
chịu chơi
Chịu chi phí hoặc tham gia vào hoạt động nào đó một cách vui vẻ, thường là để tạo niềm vui cho bản thân hoặc người khác.
chịu khó
Từ chỉ sự sẵn sàng đối mặt với khó khăn và vất vả trong công việc.
chịu lửa
Từ dùng để chỉ khả năng chống lại nhiệt độ cao.
chịu nhiệt
(Vật liệu) có khả năng giữ nguyên hoặc chỉ thay đổi rất ít các tính chất cơ học khi ở nhiệt độ cao.
chịu phép
(Khẩu ngữ) phải chấp nhận sự bất lực hoàn toàn, không còn cách nào khác để giải quyết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.