chính cương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính cương (Danh từ)

Đường lối chính trị chủ yếu của một chính đảng trong một thời kỳ nhất định.

Ví dụ (2)
  • 1."Chính cương của đảng nêu rõ các mục tiêu phát triển kinh tế và xã hội."
  • 2."Trong kỳ đại hội, các đại biểu đã thảo luận về chính cương mới cho nhiệm kỳ tới."

Lưu ý khi sử dụng "chính cương"

Lưu ý về danh từ

"chính cương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính cương"

chính cương là danh từ trong tiếng Việt. Đường lối chính trị chủ yếu của một chính đảng trong một thời kỳ nhất định. Ví dụ: "Chính cương của đảng nêu rõ các mục tiêu phát triển kinh tế và xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này