chính phủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính phủ (Danh từ)

Cơ quan hành pháp và hành chính cao nhất của một quốc gia, thực hiện chức năng quản lý nhà nước ở cấp trung ương.

Ví dụ (3)
  • 1."Thủ tướng chính phủ"
  • 2."Dự án được chính phủ phê duyệt"
  • 3."Chính phủ ban hành nhiều chính sách mới để phát triển kinh tế."

Lưu ý khi sử dụng "chính phủ"

Lưu ý về danh từ

"chính phủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính phủ"

chính phủ là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan hành pháp và hành chính cao nhất của một quốc gia, thực hiện chức năng quản lý nhà nước ở cấp trung ương. Ví dụ: "Thủ tướng chính phủ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này