chính phủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chính phủ (Danh từ)
Cơ quan hành pháp và hành chính cao nhất của một quốc gia, thực hiện chức năng quản lý nhà nước ở cấp trung ương.
- 1."Thủ tướng chính phủ"
- 2."Dự án được chính phủ phê duyệt"
- 3."Chính phủ ban hành nhiều chính sách mới để phát triển kinh tế."
Lưu ý khi sử dụng "chính phủ"
Lưu ý về danh từ
"chính phủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chính phủ"
chính phủ là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan hành pháp và hành chính cao nhất của một quốc gia, thực hiện chức năng quản lý nhà nước ở cấp trung ương. Ví dụ: "Thủ tướng chính phủ"
Từ liên quan
chính ngọ
Đúng vào giữa giờ ngọ, tức vào lúc 12 giờ trưa.
chính phạm
Người phạm tội chính trong một nhóm tội phạm, khác với các đồng phạm.
chính phẩm
Sản phẩm có chất lượng đạt tiêu chuẩn quy định; được phân biệt với thứ phẩm.
chính phủ điện tử
Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của chính phủ, nhằm nâng cao khả năng điều hành và quản lý nhà nước, cũng như cung cấp các dịch vụ hành chính ngày càng tốt hơn và hiệu quả hơn.
chính qui
Được công nhận chính thức, đúng quy định, hoặc tuân theo một tiêu chuẩn nhất định.
chính quy
Phù hợp với các quy định hoặc tiêu chuẩn được công nhận chính thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.