chính kịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính kịch (Danh từ)

Thể loại kịch có sự kết hợp giữa bi kịch và hài kịch, thể hiện các mâu thuẫn phức tạp và xung đột giữa hai yếu tố này, nhưng cuối cùng dẫn đến một giải pháp cho những mâu thuẫn đó ở một mức độ nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Vở chính kịch này đã khắc họa sâu sắc những phức tạp trong mối quan hệ giữa các nhân vật."
  • 2."Nội dung chính kịch thường khiến khán giả vừa cười vừa cảm động."

Lưu ý khi sử dụng "chính kịch"

Lưu ý về danh từ

"chính kịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính kịch"

chính kịch là danh từ trong tiếng Việt. Thể loại kịch có sự kết hợp giữa bi kịch và hài kịch, thể hiện các mâu thuẫn phức tạp và xung đột giữa hai yếu tố này, nhưng cuối cùng dẫn đến một giải pháp cho những mâu thuẫn đó ở một mức độ nào đó. Ví dụ: "Vở chính kịch này đã khắc họa sâu sắc những phức tạp trong mối quan hệ giữa các nhân vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này