chính thống giáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính thống giáo (Danh từ)

Tôn giáo được công nhận chính thức bởi chính quyền, có hệ thống giáo lý rõ ràng và các nghi thức thờ phượng được quy định.

Ví dụ (3)
  • 1."Chính thống giáo thường có những lễ hội lớn để kỷ niệm các sự kiện quan trọng trong năm."
  • 2."Nhiều người theo chính thống giáo tham gia các hoạt động từ thiện trong cộng đồng."
  • 3."Chính thống giáo có vai trò quan trọng trong việc định hình văn hóa và truyền thống của một quốc gia."

Lưu ý khi sử dụng "chính thống giáo"

Lưu ý về danh từ

"chính thống giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính thống giáo"

chính thống giáo là danh từ trong tiếng Việt. Tôn giáo được công nhận chính thức bởi chính quyền, có hệ thống giáo lý rõ ràng và các nghi thức thờ phượng được quy định. Ví dụ: "Chính thống giáo thường có những lễ hội lớn để kỷ niệm các sự kiện quan trọng trong năm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này