chõ mồm
Định nghĩa
Nghĩa 1: chõ mồm (Động từ)
(Thông tục) hành động nói lên ý kiến hay can thiệp không cần thiết vào một vấn đề nào đó.
- 1."Chõ miệng"
- 2."Ai khiến mày chõ mồm vào thế?"
- 3."Cô ấy thường chõ mồm vào chuyện của người khác."
Lưu ý khi sử dụng "chõ mồm"
Lưu ý về động từ
"chõ mồm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chõ mồm"
chõ mồm là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) hành động nói lên ý kiến hay can thiệp không cần thiết vào một vấn đề nào đó. Ví dụ: "Chõ miệng"
Từ liên quan
chõ miệng
(Thông tục) có nghĩa là can thiệp hoặc bình luận vào vấn đề của người khác mà không liên quan đến mình.
chõ mõm
(Thông tục) có nghĩa tương tự như chõ miệng.
chõ mũi
Hành động can thiệp vào công việc hoặc vấn đề không thuộc về mình.
chõm
Thuật ngữ ít dùng để chỉ thứ gì đó có kích thước nhỏ, dài và thon lại.
chõng
Đồ dùng để nằm hoặc ngồi, thường làm bằng tre hoặc nứa, có hình dạng giống cái giường nhưng thường hẹp và thấp hơn.
chùa
Công trình được xây dựng để thờ Phật, thường có sự cư trú của các nhà sư.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.