chính trị
Định nghĩa
Nghĩa 1: chính trị (Danh từ)
Các hiểu biết và hoạt động nhằm nâng cao nhận thức về mục đích, đường lối và nhiệm vụ của một giai cấp hoặc chính đảng trong việc giành hoặc duy trì quyền kiểm soát nhà nước.
- 1."Vững vàng về chính trị."
- 2."Cán bộ chính trị phải có trình độ hiểu biết cao."
- 3."Ý thức chính trị là cần thiết cho mỗi công dân."
Nghĩa 2: chính trị (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Điểu chỉnh khéo léo, mềm mỏng trong ứng xử để đạt được mục tiêu mong muốn.
- 1."Một thái độ rất chính trị."
- 2."Cô ấy luôn có cách giao tiếp rất chính trị trong các cuộc họp."
Lưu ý khi sử dụng "chính trị"
Lưu ý về tính từ
"chính trị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"chính trị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chính trị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chính trị"
chính trị là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Các hiểu biết và hoạt động nhằm nâng cao nhận thức về mục đích, đường lối và nhiệm vụ của một giai cấp hoặc chính đảng trong việc giành hoặc duy trì quyền kiểm soát nhà nước. Ví dụ: "Vững vàng về chính trị."
Từ liên quan
chính thức
Hợp lệ theo các tiêu chuẩn đã được công nhận, hoặc thực hiện đúng theo quy trình quy định.
chính thức hoá
Làm cho một điều gì đó trở thành chính thức.
chính trường
Nơi diễn ra các hoạt động chính trị, bao gồm các cuộc bầu cử, tranh cử và hoạt động của các đảng phái.
chính trị gia
Người có chuyên môn và hoạt động trong lĩnh vực chính trị.
chính trị học
Khoa học nghiên cứu các học thuyết về nhà nước, lý luận chính trị, các chế độ chính trị và lịch sử tư tưởng chính trị.
chính trị phạm
Người bị coi là phạm tội do những hoạt động chính trị nhất định và bị kết án tù bởi chính phủ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.