chính kiến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính kiến (Danh từ)

Ý kiến hoặc quan điểm cá nhân về một vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bảo vệ chính kiến của mình."
  • 2."Mỗi người đều có quyền phát biểu chính kiến về các vấn đề xã hội."
  • 3."Chính kiến của anh ấy rất rõ ràng và mạnh mẽ."

Lưu ý khi sử dụng "chính kiến"

Lưu ý về danh từ

"chính kiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính kiến"

chính kiến là danh từ trong tiếng Việt. Ý kiến hoặc quan điểm cá nhân về một vấn đề nào đó. Ví dụ: "Bảo vệ chính kiến của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này