chính phạm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính phạm (Danh từ)

Người phạm tội chính trong một nhóm tội phạm, khác với các đồng phạm.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong vụ án này, nghi phạm chính phạm đã bị bắt giữ."
  • 2."Người lãnh đạo băng nhóm được coi là chính phạm của mọi hành vi trái pháp luật."

Lưu ý khi sử dụng "chính phạm"

Lưu ý về danh từ

"chính phạm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính phạm"

chính phạm là danh từ trong tiếng Việt. Người phạm tội chính trong một nhóm tội phạm, khác với các đồng phạm. Ví dụ: "Trong vụ án này, nghi phạm chính phạm đã bị bắt giữ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này