chlor

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chlor (Danh từ)

Khí màu vàng lục, có mùi hắc, rất độc, được chế từ muối ăn, thường được sử dụng để tẩy trắng, sát trùng và làm hóa chất cơ bản trong ngành công nghiệp hóa học.

Ví dụ (2)
  • 1."Chlor thường được sử dụng trong quá trình xử lý nước để tiêu diệt vi khuẩn."
  • 2."Để đảm bảo an toàn, không nên hít phải khí chlor vì nó rất độc hại."

Lưu ý khi sử dụng "chlor"

Lưu ý về danh từ

"chlor" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chlor"

chlor là danh từ trong tiếng Việt. Khí màu vàng lục, có mùi hắc, rất độc, được chế từ muối ăn, thường được sử dụng để tẩy trắng, sát trùng và làm hóa chất cơ bản trong ngành công nghiệp hóa học. Ví dụ: "Chlor thường được sử dụng trong quá trình xử lý nước để tiêu diệt vi khuẩn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này