chính phủ điện tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính phủ điện tử (Danh từ)

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của chính phủ, nhằm nâng cao khả năng điều hành và quản lý nhà nước, cũng như cung cấp các dịch vụ hành chính ngày càng tốt hơn và hiệu quả hơn.

Ví dụ (2)
  • 1."Chính phủ điện tử giúp người dân dễ dàng tiếp cận thông tin và dịch vụ công."
  • 2."Nhiều quốc gia đã triển khai chính phủ điện tử để tối ưu hóa quy trình hành chính."

Lưu ý khi sử dụng "chính phủ điện tử"

Lưu ý về danh từ

"chính phủ điện tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính phủ điện tử"

chính phủ điện tử là danh từ trong tiếng Việt. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của chính phủ, nhằm nâng cao khả năng điều hành và quản lý nhà nước, cũng như cung cấp các dịch vụ hành chính ngày càng tốt hơn và hiệu quả hơn. Ví dụ: "Chính phủ điện tử giúp người dân dễ dàng tiếp cận thông tin và dịch vụ công."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này