chinh an

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chinh an (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) Yên ngựa của người đi xa; thường được dùng để chỉ việc di chuyển đường dài hoặc tham gia đánh trận ở nơi xa.

Ví dụ (3)
  • 1.""Dặm hồng bụi cuốn chinh an, Trông người đã khuất mấy ngàn dâu xanh.""
  • 2."Chinh an là hình ảnh của những người lính xa xứ, mang theo nỗi nhớ quê hương."
  • 3."Trong bài thơ, chinh an gợi lên sự cô đơn và nỗi nhớ nhà khi đi khắp nơi."

Lưu ý khi sử dụng "chinh an"

Lưu ý về danh từ

"chinh an" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chinh an"

chinh an là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) Yên ngựa của người đi xa; thường được dùng để chỉ việc di chuyển đường dài hoặc tham gia đánh trận ở nơi xa. Ví dụ: ""Dặm hồng bụi cuốn chinh an, Trông người đã khuất mấy ngàn dâu xanh.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này