chính điện
Định nghĩa
Nghĩa 1: chính điện (Danh từ)
Điện chính, nơi trang trọng, thể hiện sự tôn nghiêm nhất.
- 1."Chính điện trong chùa được trang trí rất đẹp."
- 2."Mọi người đến thắp hương tại chính điện để cầu an."
Lưu ý khi sử dụng "chính điện"
Lưu ý về danh từ
"chính điện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chính điện"
chính điện là danh từ trong tiếng Việt. Điện chính, nơi trang trọng, thể hiện sự tôn nghiêm nhất. Ví dụ: "Chính điện trong chùa được trang trí rất đẹp."
Từ liên quan
chính xác
Hoàn toàn đúng, không sai một chút nào.
chính yếu
Chỉ điều chính và quan trọng nhất; phân biệt với những điều thứ yếu.
chính âm
Cách phát âm được xem là chuẩn mực trong ngôn ngữ.
chính đáng
Hợp lý và hợp pháp.
chính đại quang minh
Chính đại quang minh được dùng để chỉ một người hoặc hành động chính trực, minh bạch, không có gì khuất tất.
chính đạo
Đạo luật hoặc hệ tư tưởng được coi là đúng đắn và chân chính, phân biệt với tà đạo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.