chính điện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính điện (Danh từ)

Điện chính, nơi trang trọng, thể hiện sự tôn nghiêm nhất.

Ví dụ (2)
  • 1."Chính điện trong chùa được trang trí rất đẹp."
  • 2."Mọi người đến thắp hương tại chính điện để cầu an."

Lưu ý khi sử dụng "chính điện"

Lưu ý về danh từ

"chính điện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính điện"

chính điện là danh từ trong tiếng Việt. Điện chính, nơi trang trọng, thể hiện sự tôn nghiêm nhất. Ví dụ: "Chính điện trong chùa được trang trí rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này