chó đẻ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chó đẻ (Danh từ)
Cây nhỏ thuộc họ thầu dầu, mọc hoang, có lá mọc thành hai dãy giống như lá kép lông chim. Cây này được dùng trong y học hoặc làm phân xanh. Cũng được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng với nghĩa như 'chó chết'.
- 1."Chó chết."
- 2."Thằng cha chó đẻ quá đi mất!"
- 3."Cây chó đẻ thường được trồng ở những vùng đất ẩm."
Lưu ý khi sử dụng "chó đẻ"
Lưu ý về danh từ
"chó đẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chó đẻ"
chó đẻ là danh từ trong tiếng Việt. Cây nhỏ thuộc họ thầu dầu, mọc hoang, có lá mọc thành hai dãy giống như lá kép lông chim. Cây này được dùng trong y học hoặc làm phân xanh. Cũng được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng với nghĩa như 'chó chết'. Ví dụ: "Chó chết."
Từ liên quan
chó săn
Từ dùng để chỉ người làm mật thám, chỉ điểm hoặc làm tay sai cho kẻ thù, thường mang ý nghĩa khinh miệt.
chó săn chim mồi
Loài chó được nuôi để giúp săn bắt chim, thường có khả năng theo dấu và xua đuổi chúng.
chó đen giữ mực
Chó đen giữ mực là một cách nói để chỉ những người nhanh nhẹn, nhạy bén trong việc nắm bắt tình huống hay thông tin.
chó đểu
(Thông tục) chỉ người hoặc hành động lừa dối, xảo trá, thường dùng để chỉ trích hoặc chửi mắng.
chóc
Cây thuộc họ với khoai sọ, có củ dùng để ăn hoặc làm thuốc.
chóc mòng
Hành động chờ đợi hoặc mong mỏi điều gì đó xảy ra, thường trong bối cảnh văn chương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.