chó má
Định nghĩa
Nghĩa 1: chó má (Danh từ)
Chỉ chó (nói chung); được sử dụng để chỉ trích hoặc mắng nhiếc những người đạo đức giả, xấu xa, không còn nhân cách.
- 1."Làm như thế thì chó má quá!"
- 2."Hắn chỉ là một kẻ chó má, không đáng để tin tưởng."
Lưu ý khi sử dụng "chó má"
Lưu ý về danh từ
"chó má" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chó má"
chó má là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ chó (nói chung); được sử dụng để chỉ trích hoặc mắng nhiếc những người đạo đức giả, xấu xa, không còn nhân cách. Ví dụ: "Làm như thế thì chó má quá!"
Từ liên quan
chó cắn áo rách
Một câu tục ngữ trong tiếng Việt thể hiện ý nghĩa rằng khi có sự việc không tốt xảy ra, người ta thường tìm cách đổ lỗi cho người khác hoặc tình huống khác.
chó ghẻ
Từ (thường trong khẩu ngữ) chỉ người bị ghét bỏ hoặc đáng ghê tởm.
chó lài
Chó lớn sống ở miền núi, có vệt màu nhạt phía trên mắt.
chó ngao
Loại chó được cho là giữ một cái cầu ở dưới âm phủ, theo sự tin tưởng từ truyền thuyết.
chó ngáp phải ruồi
Một câu thành ngữ tiếng Việt, diễn tả tình huống xảy ra một cách bất ngờ hoặc không mong đợi, thường liên quan đến những điều xui xẻo.
chó sói
Loài chó rừng có mõm nhọn, lông đuôi rậm, thường săn bắt các loài động vật khác để làm thức ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.