chó má

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chó má (Danh từ)

Chỉ chó (nói chung); được sử dụng để chỉ trích hoặc mắng nhiếc những người đạo đức giả, xấu xa, không còn nhân cách.

Ví dụ (2)
  • 1."Làm như thế thì chó má quá!"
  • 2."Hắn chỉ là một kẻ chó má, không đáng để tin tưởng."

Lưu ý khi sử dụng "chó má"

Lưu ý về danh từ

"chó má" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chó má"

chó má là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ chó (nói chung); được sử dụng để chỉ trích hoặc mắng nhiếc những người đạo đức giả, xấu xa, không còn nhân cách. Ví dụ: "Làm như thế thì chó má quá!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này