chính biến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính biến (Danh từ)

Biến cố chính trị do các tập đoàn thống trị gây ra để giành quyền lực.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc chính biến năm 1975 đã thay đổi toàn bộ cục diện chính trị của đất nước."
  • 2."Phát động chính biến là một hành động nguy hiểm và có thể dẫn đến xung đột."
  • 3."Nhiều người đã phản đối cuộc chính biến vì lo ngại về sự ổn định của xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "chính biến"

Lưu ý về danh từ

"chính biến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính biến"

chính biến là danh từ trong tiếng Việt. Biến cố chính trị do các tập đoàn thống trị gây ra để giành quyền lực. Ví dụ: "Cuộc chính biến năm 1975 đã thay đổi toàn bộ cục diện chính trị của đất nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này