chỗ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chỗ (Danh từ)
Người được lựa chọn để kết hôn, thường mang nghĩa thân mật.
- 1."Tìm chỗ xứng đôi."
- 2."Cháu nó đã có chỗ nào chưa?"
- 3."Cô ấy đã tìm được chỗ ưng ý rồi."
Lưu ý khi sử dụng "chỗ"
Lưu ý về danh từ
"chỗ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chỗ"
chỗ là danh từ trong tiếng Việt. Người được lựa chọn để kết hôn, thường mang nghĩa thân mật. Ví dụ: "Tìm chỗ xứng đôi."
Từ liên quan
chổng gọng
Chỉ hành động đi lại chậm chạp hoặc không đều, thường mang tính chất khôi hài.
chổng kềnh
(Khẩu ngữ) nằm hoặc đổ ra ngửa với tư thế không tự nhiên.
chổng vó
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như chỏng gọng.
chỗ kín
Bộ phận sinh dục, thường được nhắc đến với ý nghĩa tránh nói thẳng, cần được che đậy kín đáo.
chỗ phạm
Chỗ trên cơ thể dễ bị tổn thương, có thể ảnh hưởng đến tính mạng khi bị thương.
chỗ đứng
Vị trí, vai trò nhất định trong gia đình, xã hội hoặc một tổ chức nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.