chín tầng mây

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chín tầng mây (Danh từ)

Cụm từ chỉ một hiện tượng thiên nhiên, mô tả tình trạng trời cao với nhiều tầng mây, thường là để chỉ một ngày nắng đẹp.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay trời trong xanh, chỉ có chín tầng mây, thật lý tưởng cho một chuyến dã ngoại."
  • 2."Chúng ta hãy ngắm nhìn chín tầng mây từ đỉnh núi, cảm giác thật tuyệt vời."
  • 3."Khi nhìn lên bầu trời, tôi thấy chín tầng mây đẹp như một bức tranh."

Lưu ý khi sử dụng "chín tầng mây"

Lưu ý về danh từ

"chín tầng mây" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chín tầng mây"

chín tầng mây là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ chỉ một hiện tượng thiên nhiên, mô tả tình trạng trời cao với nhiều tầng mây, thường là để chỉ một ngày nắng đẹp. Ví dụ: "Hôm nay trời trong xanh, chỉ có chín tầng mây, thật lý tưởng cho một chuyến dã ngoại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này