Từ vựng vần X (trang 3/5)
Tổng 885 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "X". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- xeo xéoCó hình dạng hơi xéo hoặc không thẳng.
- xẹo xọMô tả trạng thái không thẳng, gập ghềnh hoặc mấp mô.
- xệpTừ diễn tả hành động (nằm, ngồi) sát xuống, như thể bị dán chặt vào một bề mặt.
- xépVũng biển nhỏ.
- xẹp(Khẩu ngữ) chỉ sự giảm sút hoặc trở nên yếu đi.
- xếpĐể lại, gác lại một chỗ nào đó, tạm thời không chú ý đến.
- xếp ảiHành động xếp đất đã cày hoặc cuốc thành luống để giúp đất nhanh khô hơn.
- xếp bằng(Khẩu ngữ) ngồi ở tư thế xếp chân theo hình tròn hoặc vuông, thường để thể hiện sự thoải mái.
- xếp bằng trònHành động gập chân lại và xếp chéo vào nhau, để đùi và mông sát xuống mặt nền.
- xếp đặtSắp xếp một cách có chủ ý theo kế hoạch hoặc ý định của mình.
- xếp dỡHành động xếp và dỡ hàng hóa từ kho bãi lên phương tiện vận tải hoặc ngược lại.
- xếp dọnHành động sắp xếp lại để trở nên gọn gàng và sạch sẽ.
- xếp hàngĐứng thành hàng theo thứ tự, thường để chờ đợi hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
- xếp hạngĐặt vào một vị trí hay thứ hạng nhất định trong một hệ thống đánh giá hoặc phân loại.
- xẹp lép(Khẩu ngữ) bị xẹp hoàn toàn, không còn gì bên trong.
- xép xẹp(Khẩu ngữ) có trạng thái xẹp lép, không còn phồng lên.
- xếp xó(Khẩu ngữ) để vào một góc nào đó, không còn sử dụng hoặc chú ý đến vì không còn giá trị nữa.
- xét(Phương ngữ) hành động xem xét, khám, hoặc soát một cái gì đó.
- xẹtHành động di chuyển nhanh chóng, thường gây ra âm thanh nhẹ hoặc cảm giác bất ngờ.
- xét đoánXem xét để đưa ra nhận định hoặc đánh giá về một sự việc nào đó.
- xét duyệtXem xét để phê duyệt và công nhận.
- xét hỏiHành động hỏi một cách kỹ lưỡng để phát hiện hành vi vi phạm pháp luật hoặc tìm hiểu sự thật về một vụ án, v.v.
- xét lạiLiên quan đến chủ nghĩa xét lại, thể hiện quan điểm hoặc tư tưởng xét lại.
- xét nétHành động chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhặt để đánh giá hoặc nhận xét về người khác.
- xét nghiệmHành động kiểm tra, khám nghiệm để xác định tình trạng sức khỏe hoặc các vấn đề liên quan đến cơ thể.
- xét soiTừ ít được sử dụng có nghĩa tương đương với soi xét, thể hiện sự xem xét, đánh giá một cách cẩn thận.
- xét xửXem xét và quyết định các vụ án trong hệ thống pháp luật.
- xêu(Phương ngữ) Là từ dùng để chỉ đũa cả.
- xềuHành động sùi bọt, thường dùng để mô tả hiện tượng trong một số bệnh lý.
- xhcnXã hội chủ nghĩa, một hệ thống chính trị và kinh tế mà trong đó, các phương tiện sản xuất thuộc sở hữu chung hoặc kiểm soát bởi nhà nước.
- xiChất được làm từ cánh kiến pha lẫn tinh dầu, thường dùng để niêm phong bao, túi hay gắn kín nút chai lọ.
- xịChai nhỏ có dung tích khoảng một phần tư lít, thường dùng để chứa rượu hoặc nước chấm.
- xì(Thông tục) tiết lộ hoặc nói ra một điều gì đó, thường là không mong muốn, với hàm ý phê phán.
- xỉChất thải rắn và xốp còn lại trong quá trình luyện kim hoặc đốt lò.
- xí(Khẩu ngữ) hành động chọn giữ trước, giành lấy cho mình.
- xi-béc-nê-tíchMột loại thiết bị điện tử dùng để ghi âm hoặc phát lại âm thanh.
- xí bệt(Khẩu ngữ) thiết bị vệ sinh có bệ cao, dùng để ngồi một cách thoải mái khi đi đại tiện.
- xì căng đan(Khẩu ngữ) sự việc gây bê bối hoặc tai tiếng được bàn tán rộng rãi trong xã hội.
- xì dầuNước chấm có màu nâu đen, thường được chế biến từ bã đậu tương hoặc đậu phộng sau khi đã ép lấy dầu.
- xì gàThuốc lá được cuốn từ sợi khô của lá cây thuốc lá, thường được bọc bằng chính lá cây thuốc lá.
- xì ke(Thông tục) thường chỉ về thuốc phiện.
- xi lanhChi tiết máy có hình ống, trong đó pittông di chuyển để thực hiện các chức năng như nén khí hoặc lỏng.
- xi-li-caChất khoáng silicat, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp và sản xuất.
- xi lípQuần lót bó sát vào mông và háng, không có ống.
- xi măngHỗn hợp đá vôi và đất sét đã được nung, khi trộn với nước thì sẽ khô và rắn lại, thường được sử dụng làm vật liệu trong xây dựng.
- xi nêTừ lóng dùng để chỉ điện ảnh.
- xí nghiệpCơ sở sản xuất hoặc kinh doanh có quy mô tương đối lớn, được trang bị nhà xưởng và các thiết bị cần thiết.
- xi nhanĐèn tín hiệu dùng để xin đường của các phương tiện giao thông.
- xi-phôngThiết bị dùng để hút nước hoặc chất lỏng từ một nơi này sang nơi khác, thường được sử dụng trong việc vệ sinh hoặc trong các hệ thống thoát nước.
- xi rôNước đường pha với thuốc hoặc nước trái cây, thường được dùng làm dược phẩm hoặc đồ giải khát.
- xi taVải thô dày, bền, thường được sử dụng ở miền Nam Trung Bộ trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
- xỉ vảHành động mắng nhiếc một cách thậm tệ, khiến người khác cảm thấy xấu hổ và nhục nhã.
- xì xà xì xồMiêu tả một âm thanh ồn ào, huyên náo, thường liên quan đến việc nói chuyện ầm ĩ.
- xí xa xí xớn(Thông tục) Tỏ ra thái quá, không nghiêm túc, hoặc làm bộ ra vẻ.
- xì xà xì xụpTừ chỉ sự âm thanh hoặc hoạt động phát ra mạnh mẽ và liên tục, thể hiện mức độ nhiều hơn so với 'xì xụp'.
- xì xầmCách nói về việc nói chuyện nhỏ to, thường là bàn tán, bàn luận không chính thức.
- xì xằngTừ không chính thức dùng để chỉ sự không rõ ràng, mơ hồ hoặc đánh lận con đen.
- xì xàoCó âm thanh của những cuộc trò chuyện, bàn tán nhỏ nhẹ, lộn xộn và khó nghe rõ ràng.
- xì xèoHành động bàn tán, thảo luận nhỏ, thường kèm theo phàn nàn hoặc chê bai, gây cảm giác khó chịu.
- xì xịThể hiện cảm xúc buồn bã hoặc bất mãn, có vẻ mặt ủ rũ.
- xì xồ(Khẩu ngữ) nói bằng ngôn ngữ không quen thuộc (thường là của người Âu), mà nghe không hiểu được.
- xí xoá(Khẩu ngữ) bỏ qua, coi như không có gì, không để tâm đến điều gì đã xảy ra trong mối quan hệ giữa các cá nhân.
- xì xoẹtTừ mô phỏng tiếng phát ra lúc to lúc nhỏ và đều đều, giống như âm thanh khi cắt bằng vật sắc vào vật cứng.
- xí xổm(Khẩu ngữ) thiết bị vệ sinh có bệ sát với mặt nền, người sử dụng phải ngồi xổm khi đi đại tiện.
- xí xớn(Thông tục) chỉ những cử chỉ, hành vi không đứng đắn, thường mang ý chê bai.
- xì xục(Phương ngữ) chỉ hành động trằn trọc, lăn qua lăn lại trong trạng thái khó chịu.
- xì xụpTừ mô phỏng âm thanh của việc húp hoặc uống một cách mạnh mẽ và liên tiếp.
- xía(Phương ngữ) chỉ hành động xen vào, can thiệp vào công việc hay chuyện của người khác.
- xìa(Phương ngữ) Diễn tả hành động đuổi hoặc chạy theo một cái gì đó.
- xỉa(Thông tục) can thiệp vào việc không liên quan đến mình.
- xỉa xóiHành động mắng chửi hoặc chỉ trích gay gắt, thường là vào mặt người khác.
- xịchTừ mô phỏng âm thanh mạnh và đột ngột, giống như tiếng xe ô tô dừng lại một cách bất ngờ.
- xíchDây kim loại gồm nhiều vòng, nhiều khúc giống nhau, mắc nối tiếp với nhau.
- xích đạoĐường vĩ độ 0 độ, chia trái đất thành hai bán cầu Bắc và Nam.
- xích đớiKhu vực nằm hai bên đường xích đạo, có khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, và hệ sinh thái phong phú quanh năm.
- xích đôngXích đông là một loại dây hoặc xích được dùng để kéo, buộc hoặc kết nối các vật với nhau.
- xích đuCái ghế được treo bằng dây xích, thường dùng để ngồi đu đưa.
- xích lôXe ba bánh được kéo bằng người, dùng để chở khách hoặc hàng hóa.
- xích míchCó những va chạm nhỏ trong mối quan hệ với nhau.
- xích thằng(Từ cũ, Văn chương) sợi chỉ đỏ, biểu tượng cho duyên vợ chồng, thường được nhắc đến trong điển tích về Nguyệt Lão.
- xích thốNgựa có lông màu đỏ thắm, được xem là một giống ngựa quý hiếm.
- xích vệLực lượng vũ trang của Đảng Cộng sản ở địa phương trong giai đoạn đầu của cách mạng.
- xích xiềngThiết bị dùng để trói buộc, tương tự như xiềng xích.
- xiếcNghệ thuật sân khấu mà người hoặc thú biểu diễn những động tác nhào lộn, leo trèo v.v. một cách đặc biệt khéo léo.
- xiêmĐồ mặc dùng để che nửa thân trước trong y phục của người quyền quý thời xưa.
- xiêm áoĐồ mặc của người quyền quý trong thời phong kiến, như áo, xiêm, và các loại trang phục khác.
- xiêm y(Từ cũ) chỉ những loại áo hoặc trang phục, thường là áo dài và đẹp.
- xiênĐâm sâu hoặc xuyên qua một vật nào đó bằng một vật dài, mỏng thường có đầu nhọn.
- xiên xẹo(Khẩu ngữ) chỉ tính cách không ngay thẳng, không thật thà.
- xiên xỏHành động xỏ hoặc đâm qua một vật gì đó, thường dùng để chỉ những việc làm không đáng tin cậy hoặc xảo trá.
- xiềngDụng cụ bằng kim loại, thường được dùng để trói buộc hoặc hạn chế sự di chuyển của người hoặc động vật.
- xiềng gôngDụng cụ dùng để khóa hoặc còng chân tay, thường dùng trong tù giam giữ.
- xiểng liểngÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như 'liểng xiểng'.
- xiềng xíchDụng cụ hoặc thiết bị dùng để khóa, bó buộc, thường làm bằng kim loại, dùng để giam giữ hoặc hạn chế sự di chuyển của người hoặc vật.
- xiết(Dòng nước) chảy với sức mạnh và tốc độ rất lớn.
- xiết bao(Văn chương) diễn tả cảm xúc mạnh mẽ đến mức không thể nào diễn tả hết bằng lời.
- xiết nợHành động lấy tài sản của người khác, dù có sự đồng ý hay không, để thanh toán cho khoản nợ.
- xiêuBắt đầu chấp nhận thông tin hoặc ý kiến của người khác do bị thuyết phục, không còn giữ vững quan điểm ban đầu.
- xiêu bạtCó nghĩa là trôi dạt, không có điểm dừng, giống như nghĩa của từ phiêu bạt.
- xiêu dạt(Ít dùng) có nghĩa tương tự như phiêu bạt.
- xiêu lòngKhông giữ được sự kiên định, dễ dàng nghe theo, bị thuyết phục hoặc bị quyến rũ bởi ai đó.
- xiêu vẹoTừ miêu tả trạng thái nghiêng lệch theo những hướng khác nhau, không còn đứng thẳng hoặc vững chắc nữa.
- xiêu xiêuCó ý nghĩa là hơi nghiêng hoặc không vững.
- xim-pô-di-umXim-pô-di-um là một loại khoáng vật có cấu trúc tinh thể đặc biệt, thường được dùng trong ngành công nghiệp chế tạo.
- xỉnCó màu sắc tối, thiếu sự bóng bẩy và sạch sẽ.
- xinTừ dùng trong các lời chào mời, cảm ơn, v.v., thể hiện sự khiêm tốn và lễ phép.
- xịn(Khẩu ngữ) chỉ những thứ có chất lượng cao, sang trọng và đắt tiền.
- xin âm dươngHành động xin quẻ bằng cách gieo hai đồng tiền; nếu một đồng ngửa, một đồng sấp thì được coi là quẻ tốt.
- xin đểu(Khẩu ngữ) ép buộc người khác phải cho hoặc nộp một cách bất công và ngang ngược.
- xin đi đằng đầuHành động thể hiện sự lịch sự khi yêu cầu người khác rời khỏi chỗ của họ, thường là để giúp người khác có không gian hoặc quyền đi trước.
- xin đủYêu cầu hoặc mong muốn được cấp phát hoặc nhận đủ một cái gì đó.
- xin lỗiTừ dùng để mở đầu lời nói một cách lịch sự khi xưng hô với người khác, nhất là khi cần nhờ vả hoặc làm phiền họ.
- xin quẻHành động gieo hai đồng tiền để xem kết quả sấp ngửa, nhằm đoán trước điều lành dữ, may rủi, theo tín ngưỡng.
- xin xỉnCó chút say, không hoàn toàn tỉnh táo.
- xin xỏXin một cách khúm núm, thể hiện thái độ tự hạ mình khi cầu xin sự giúp đỡ.
- xinhCó hình dáng nhỏ nhắn, thanh thoát và dễ nhìn, thường được dùng để chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng.
- xinh đẹpRất xinh và có sự hài hòa, trông thu hút và dễ chịu.
- xinh tươiĐẹp và tươi tắn, thể hiện sức sống và sức hấp dẫn.
- xinh xắnTừ miêu tả vẻ đẹp và sự thu hút, rất dễ nhìn.
- xinh xẻo(Khẩu ngữ) có nghĩa là xinh xắn, duyên dáng.
- xình xịchTừ mô phỏng âm thanh trầm, đều và liên tục, giống như tiếng của máy móc khi hoạt động.
- xinh xinhHơi đẹp, trông dễ nhìn và đáng yêu.
- xịtPhun mạnh thành tia hoặc thành luồng.
- xítMột từ dùng để chỉ phương pháp đào tạo học sinh hoặc sinh viên theo kiểu rất cứng nhắc, không linh hoạt.
- xịuTừ ít dùng để chỉ việc rũ người xuống, giống như không còn sức lực nữa.
- xíuNhỏ bé, không đáng kể.
- xìu(Khẩu ngữ) biểu thị cảm giác buồn chán, thiếu nhiệt tình, không còn hăng hái như trước.
- xỉuLả đi, rũ xuống, không còn sức để cử động.
- xíu mạiXíu mại là một món ăn đặc sản của ẩm thực Việt Nam, thường được làm từ thịt heo băm nhỏ, trộn với gia vị và bột năng, sau đó được viên nhỏ và hấp hoặc chiên.
- xmlXML (eXtensible Markup Language) là một định dạng dữ liệu được sử dụng để truyền tải và lưu trữ thông tin qua mạng internet. Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra các tài liệu có cấu trúc mà máy tính có thể hiểu được.
- xnMột thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin hoặc mạng, biểu thị hành động thực hiện một thao tác nào đó.
- xnkViết tắt của 'xuất nhập khẩu', thường dùng để chỉ hoạt động thương mại liên quan đến hàng hoá và dịch vụ giữa các quốc gia.
- xoCó vẻ ủ rũ, nhỏ lại, không còn sức sống.
- xổXông tới một cách mạnh mẽ và đột ngột.
- xóGóc nhỏ hẹp, tối tăm và ít được chú ý tới.
- xồ(Khẩu ngữ) Hành động chạy ra, nhảy ra một cách đột ngột.
- xọ(Khẩu ngữ) chuyển đột ngột sang chủ đề hoặc câu chuyện khác không liên quan tới nhau.
- xở(Phương ngữ) tháo ra, làm cho tách rời hoặc giải phóng.
- xỏ(Khẩu ngữ) lợi dụng sơ hở của người khác để khiến họ rơi vào tình trạng bất lợi hoặc bị thiệt hại.
- xơSợi dai lẫn trong phần nạc của một số rau, củ, quả hoặc trong phần vỏ của một số loại trái cây.
- xô bát xô đũaHành động làm mọi thứ trở nên rối ren, hỗn độn, không còn trật tự.
- xô bồTừ chỉ trạng thái thiếu trật tự, quy củ, thể hiện sự lộn xộn hoặc tùy tiện.
- xỏ chân lỗ mũiHành động chọc hoặc luồn một vật gì đó qua lỗ mũi, thường là để khám bệnh hoặc thử nghiệm.
- xơ cua(Khẩu ngữ) dùng để chỉ đồ vật hoặc phụ kiện dự phòng, sẵn có để thay thế khi cần thiết.
- xơ cứngCứng nhắc, trì trệ, không còn khả năng hoạt động hoặc thay đổi.
- xô-đaMột loại đồ uống có ga, thường được pha trộn với các loại nước trái cây hoặc siro, phổ biến trong các quán giải khát.
- xô đẩyHành động đẩy hoặc chen lấn nhau để di chuyển hoặc tạo khoảng trống.
- xơ ganBệnh gây ra sự phá hủy dần các tế bào gan, dẫn đến sự tăng sinh mô liên kết xơ.
- xơ hoáHiện tượng mà các mô trở nên cứng và mất chức năng.
- xỏ láCó tính chất lừa gạt người một cách tinh vi, gian trá, dưới lớp vỏ bề ngoài có vẻ tử tế.
- xỏ lá ba queHành động hoặc cách thức nói một cách lén lút, gây khó chịu cho người khác, thường liên quan đến việc nói dối hoặc giễu cợt.
- xơ múi(Khẩu ngữ) lợi lộc, tiền bạc kiếm được.
- xỏ mũi(Khẩu ngữ) chỉ hành động khiến hoặc điều khiển người khác một cách quá dễ dàng.
- xo-natMột loại thức ăn, thường được làm từ thịt hoặc hải sản, được ướp gia vị và nướng trên lửa.
- xô-nátMô tả trạng thái bị vỡ vụn hoặc hỏng hóc, thường dùng để nói về đồ vật bị phá hủy.
- xỏ ngọt(Khẩu ngữ) Nói một cách nhẹ nhàng, nhưng có tính thấm thía, sâu sắc.
- xớ rớ(Phương ngữ) có nghĩa là giống như 'lớ xớ', chỉ hành động đứng thắc mắc hoặc không chắc chắn.
- xơ rơTừ dùng để miêu tả tình trạng xơ xác, trơ trụi, không có sự sống hoặc vật chất dư dả.
- xo roTừ diễn tả dáng vẻ của một người co lại, thường do lạnh lẽo hoặc tâm trạng buồn bã.
- xổ sốTrò chơi may rủi mà người chơi có thể thắng giải nếu số trên vé của họ trùng với số được công bố.
- xô viếtHình thức tổ chức chính quyền của giai cấp công nhân, xuất phát từ phong trào cách mạng 1905-1907 ở Nga.
- xơ vữaTình trạng tế bào thành mạch máu bị xơ hoá, dẫn đến mất khả năng đàn hồi và khó khăn trong việc lưu thông máu.
- xơ xácỞ trong tình trạng không còn gì nguyên vẹn hay lành lặn, có vẻ thảm hại.
- xờ xạcTình trạng hư hỏng, không còn nguyên vẹn, hay được sử dụng như 'xơ xác'.
- xô xátHành động cãi cọ và xung đột với nhau.
- xỏ xiênNói bóng gió hoặc châm biếm để thể hiện thái độ khinh miệt, đả kích người khác.
- xó xỉnh(Khẩu ngữ) nơi chật chội, tối tăm, ít được người khác biết đến.
- xoàHành động buông xuống và lan toả ra trên một diện tích rộng.
- xoáHành động làm cho một thứ gì đó không còn nữa, không còn tồn tại hoặc không có tác dụng.
- xoaHành động bôi đều một lớp mỏng lên bề mặt.
- xoãBuông thả xuống và xòe ra một cách tự nhiên.
- xoá bỏHành động làm mất đi hoàn toàn, khiến một thứ không còn tồn tại hoặc không còn tác dụng.
- xoa bópHành động sử dụng tay hoặc ngón tay để tác động lên da, gân, khớp và các huyệt nhằm tăng cường sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.
- xoa dịuTác động đến tâm lý của người nào đó để giảm nhẹ sự căng thẳng hoặc đau đớn.
- xoá đói giảm nghèoHành động nhằm cải thiện tình trạng đói nghèo trong xã hội, giúp mọi người có đời sống tốt hơn.
- xoá mù(Khẩu ngữ) hoạt động nhằm xóa bỏ tình trạng mù chữ.
- xoá nhoàLàm cho mờ đi, khiến cho không còn rõ ràng hoặc không thể phân biệt được.
- xoá sổ(Khẩu ngữ) khiến cái gì đó hoàn toàn biến mất, không còn tồn tại nữa, thường bằng những biện pháp hoặc động tác quyết liệt.
- xoạcHành động dang chân rộng ra hết cỡ.
- xoácHành động lôi kéo hoặc kéo một vật nào đó về một phía, thường là một cách mạnh mẽ.