xiềng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xiềng (Danh từ)

Dụng cụ bằng kim loại, thường được dùng để trói buộc hoặc hạn chế sự di chuyển của người hoặc động vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi bị bắt, tên tội phạm đã bị đưa vào phòng giam với những chiếc xiềng trên tay."
  • 2."Con chó của tôi rất hiếu động, nên tôi thường phải dùng xiềng để giữ nó yên ở một chỗ."
  • 3."Bà lão đã dùng xiềng để bảo vệ khu vườn của mình khỏi những con thú hoang."
2
Động từ

Nghĩa 2: xiềng (Động từ)

Hành động trói buộc hoặc giữ lại ai đó hoặc cái gì đó bằng xiềng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh sát xiềng tay nghi phạm trước khi đưa anh ta về đồn."
  • 2."Họ phải xiềng lại cửa sổ vì sợ bão lớn sẽ làm hỏng nhà."
  • 3."Bố tôi đã từng xiềng chiếc xe đạp vào gốc cây để tránh bị mất cắp."

Lưu ý khi sử dụng "xiềng"

Lưu ý về động từ

"xiềng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"xiềng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xiềng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xiềng"

xiềng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Dụng cụ bằng kim loại, thường được dùng để trói buộc hoặc hạn chế sự di chuyển của người hoặc động vật. Ví dụ: "Khi bị bắt, tên tội phạm đã bị đưa vào phòng giam với những chiếc xiềng trên tay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này