xích xiềng
Định nghĩa
Nghĩa 1: xích xiềng (Danh từ)
Thiết bị dùng để trói buộc, tương tự như xiềng xích.
- 1."Xiềng xích"
- 2."Đập tan xích xiềng thực dân."
- 3."Nhà văn đã miêu tả sự xích xiềng của con người trong xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "xích xiềng"
Lưu ý về danh từ
"xích xiềng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xích xiềng"
xích xiềng là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị dùng để trói buộc, tương tự như xiềng xích. Ví dụ: "Xiềng xích"
Từ liên quan
xích thằng
(Từ cũ, Văn chương) sợi chỉ đỏ, biểu tượng cho duyên vợ chồng, thường được nhắc đến trong điển tích về Nguyệt Lão.
xích thố
Ngựa có lông màu đỏ thắm, được xem là một giống ngựa quý hiếm.
xích vệ
Lực lượng vũ trang của Đảng Cộng sản ở địa phương trong giai đoạn đầu của cách mạng.
xích đu
Cái ghế được treo bằng dây xích, thường dùng để ngồi đu đưa.
xích đông
Xích đông là một loại dây hoặc xích được dùng để kéo, buộc hoặc kết nối các vật với nhau.
xích đạo
Đường vĩ độ 0 độ, chia trái đất thành hai bán cầu Bắc và Nam.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.