xì dầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xì dầu (Danh từ)

Nước chấm có màu nâu đen, thường được chế biến từ bã đậu tương hoặc đậu phộng sau khi đã ép lấy dầu.

Ví dụ (2)
  • 1."Xì dầu rất phổ biến trong món sushi."
  • 2."Bạn có thể thêm xì dầu vào món rau để tăng hương vị."

Lưu ý khi sử dụng "xì dầu"

Lưu ý về danh từ

"xì dầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xì dầu"

xì dầu là danh từ trong tiếng Việt. Nước chấm có màu nâu đen, thường được chế biến từ bã đậu tương hoặc đậu phộng sau khi đã ép lấy dầu. Ví dụ: "Xì dầu rất phổ biến trong món sushi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này