xô đẩy

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: xô đẩy (Động từ)

Hành động đẩy hoặc chen lấn nhau để di chuyển hoặc tạo khoảng trống.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong lúc đông người, tôi phải xô đẩy để tìm chỗ ngồi."
  • 2."Các em nhỏ thường xô đẩy nhau khi chơi đuổi bắt."
  • 3."Cô giáo nhắc nhở học sinh không được xô đẩy khi xếp hàng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: xô đẩy (Danh từ)

Sự việc hoặc hành động liên quan đến việc xô đẩy.

Ví dụ (3)
  • 1."Tình trạng xô đẩy xảy ra ở cổng trường vào giờ tan học."
  • 2."Người ta thường phải trải qua xô đẩy để có được vé xem concert."
  • 3."Mỗi lần đi xe buýt vào giờ cao điểm đều có cảnh xô đẩy."

Lưu ý khi sử dụng "xô đẩy"

Lưu ý về động từ

"xô đẩy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"xô đẩy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xô đẩy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xô đẩy"

xô đẩy là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động đẩy hoặc chen lấn nhau để di chuyển hoặc tạo khoảng trống. Ví dụ: "Trong lúc đông người, tôi phải xô đẩy để tìm chỗ ngồi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này