xì gà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xì gà (Danh từ)

Thuốc lá được cuốn từ sợi khô của lá cây thuốc lá, thường được bọc bằng chính lá cây thuốc lá.

Ví dụ (3)
  • 1."Miệng ngậm điếu xì gà."
  • 2."Ông ấy thường thích thưởng thức một điếu xì gà sau bữa ăn."
  • 3."Trong các buổi tiệc, xì gà thường được mời để tăng phần sang trọng."

Lưu ý khi sử dụng "xì gà"

Lưu ý về danh từ

"xì gà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xì gà"

xì gà là danh từ trong tiếng Việt. Thuốc lá được cuốn từ sợi khô của lá cây thuốc lá, thường được bọc bằng chính lá cây thuốc lá. Ví dụ: "Miệng ngậm điếu xì gà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này