xỉu
Định nghĩa
Nghĩa 1: xỉu (Động từ)
Lả đi, rũ xuống, không còn sức để cử động.
- 1."Xỉu đi vì đói."
- 2."Mệt quá, muốn xỉu."
- 3."Sợ quá, té xỉu."
- 4."Sau một ngày làm việc vất vả, tôi cảm giác như mình sắp xỉu."
Lưu ý khi sử dụng "xỉu"
Lưu ý về động từ
"xỉu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xỉu"
xỉu là động từ trong tiếng Việt. Lả đi, rũ xuống, không còn sức để cử động. Ví dụ: "Xỉu đi vì đói."
Từ liên quan
xỉa
(Thông tục) can thiệp vào việc không liên quan đến mình.
xỉa xói
Hành động mắng chửi hoặc chỉ trích gay gắt, thường là vào mặt người khác.
xỉn
Có màu sắc tối, thiếu sự bóng bẩy và sạch sẽ.
xị
Chai nhỏ có dung tích khoảng một phần tư lít, thường dùng để chứa rượu hoặc nước chấm.
xịch
Từ mô phỏng âm thanh mạnh và đột ngột, giống như tiếng xe ô tô dừng lại một cách bất ngờ.
xịn
(Khẩu ngữ) chỉ những thứ có chất lượng cao, sang trọng và đắt tiền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.