xì xà xì xụp
Định nghĩa
Nghĩa 1: xì xà xì xụp (Tính từ)
Từ chỉ sự âm thanh hoặc hoạt động phát ra mạnh mẽ và liên tục, thể hiện mức độ nhiều hơn so với 'xì xụp'.
- 1."Tiếng nước chảy xì xà xì xụp suốt đêm."
- 2."Mọi người xì xà xì xụp về câu chuyện mới xảy ra."
- 3."Hãy nghe âm thanh xì xà xì xụp từ chiếc máy khi nó hoạt động."
Lưu ý khi sử dụng "xì xà xì xụp"
Lưu ý về tính từ
"xì xà xì xụp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xì xà xì xụp"
xì xà xì xụp là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự âm thanh hoặc hoạt động phát ra mạnh mẽ và liên tục, thể hiện mức độ nhiều hơn so với 'xì xụp'. Ví dụ: "Tiếng nước chảy xì xà xì xụp suốt đêm."
Từ liên quan
xì ke
(Thông tục) thường chỉ về thuốc phiện.
xì xoẹt
Từ mô phỏng tiếng phát ra lúc to lúc nhỏ và đều đều, giống như âm thanh khi cắt bằng vật sắc vào vật cứng.
xì xà xì xồ
Miêu tả một âm thanh ồn ào, huyên náo, thường liên quan đến việc nói chuyện ầm ĩ.
xì xào
Có âm thanh của những cuộc trò chuyện, bàn tán nhỏ nhẹ, lộn xộn và khó nghe rõ ràng.
xì xèo
Hành động bàn tán, thảo luận nhỏ, thường kèm theo phàn nàn hoặc chê bai, gây cảm giác khó chịu.
xì xầm
Cách nói về việc nói chuyện nhỏ to, thường là bàn tán, bàn luận không chính thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.