xml

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xml (Danh từ)

XML (eXtensible Markup Language) là một định dạng dữ liệu được sử dụng để truyền tải và lưu trữ thông tin qua mạng internet. Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra các tài liệu có cấu trúc mà máy tính có thể hiểu được.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi sử dụng XML để lưu trữ thông tin của khách hàng trong hệ thống."
  • 2."Tôi học cách tạo ra các tệp XML nhằm dễ dàng chia sẻ dữ liệu giữa các ứng dụng."
  • 3."Nhiều dịch vụ web hiện nay hỗ trợ định dạng XML để trao đổi thông tin."

Lưu ý khi sử dụng "xml"

Lưu ý về danh từ

"xml" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xml"

xml là danh từ trong tiếng Việt. XML (eXtensible Markup Language) là một định dạng dữ liệu được sử dụng để truyền tải và lưu trữ thông tin qua mạng internet. Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra các tài liệu có cấu trúc mà máy tính có thể hiểu được. Ví dụ: "Chúng tôi sử dụng XML để lưu trữ thông tin của khách hàng trong hệ thống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này