xì
Định nghĩa
Nghĩa 1: xì (Động từ)
(Thông tục) tiết lộ hoặc nói ra một điều gì đó, thường là không mong muốn, với hàm ý phê phán.
- 1."Doạ một câu là xì ra hết."
- 2."Nói mãi mới chịu xì tiền ra."
- 3."Cô ấy không muốn xì những bí mật trong nhóm bạn."
Lưu ý khi sử dụng "xì"
Lưu ý về động từ
"xì" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xì"
xì là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) tiết lộ hoặc nói ra một điều gì đó, thường là không mong muốn, với hàm ý phê phán. Ví dụ: "Doạ một câu là xì ra hết."
Từ liên quan
xên
Đun ở lửa nhỏ để cho đường ngấm vào mứt và làm khô lại.
xênh xang
Có vẻ tự mãn, kiêu ngạo, biểu lộ sự tự mãn trước người khác.
xêu
(Phương ngữ) Là từ dùng để chỉ đũa cả.
xì căng đan
(Khẩu ngữ) sự việc gây bê bối hoặc tai tiếng được bàn tán rộng rãi trong xã hội.
xì dầu
Nước chấm có màu nâu đen, thường được chế biến từ bã đậu tương hoặc đậu phộng sau khi đã ép lấy dầu.
xì gà
Thuốc lá được cuốn từ sợi khô của lá cây thuốc lá, thường được bọc bằng chính lá cây thuốc lá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.