xin đi đằng đầu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: xin đi đằng đầu (Động từ)

Hành động thể hiện sự lịch sự khi yêu cầu người khác rời khỏi chỗ của họ, thường là để giúp người khác có không gian hoặc quyền đi trước.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thấy bạn tôi cầm đồ nặng, tôi nói 'xin đi đằng đầu' để nhường đường."
  • 2."Bạn có thể xin đi đằng đầu nếu bạn cần đến lớp nhanh hơn."
  • 3."Khi lên xe bus, tôi thường xin đi đằng đầu để không làm phiền người khác."

Lưu ý khi sử dụng "xin đi đằng đầu"

Lưu ý về động từ

"xin đi đằng đầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "xin đi đằng đầu"

xin đi đằng đầu là động từ trong tiếng Việt. Hành động thể hiện sự lịch sự khi yêu cầu người khác rời khỏi chỗ của họ, thường là để giúp người khác có không gian hoặc quyền đi trước. Ví dụ: "Khi thấy bạn tôi cầm đồ nặng, tôi nói 'xin đi đằng đầu' để nhường đường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này