xếp bằng
Định nghĩa
Nghĩa 1: xếp bằng (Động từ)
(Khẩu ngữ) ngồi ở tư thế xếp chân theo hình tròn hoặc vuông, thường để thể hiện sự thoải mái.
- 1."Ngồi xếp bằng trên sập."
- 2."Cô ấy rất thích ngồi xếp bằng khi thiền."
- 3."Trẻ con thường hay xếp bằng chơi trên thảm."
Lưu ý khi sử dụng "xếp bằng"
Lưu ý về động từ
"xếp bằng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xếp bằng"
xếp bằng là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) ngồi ở tư thế xếp chân theo hình tròn hoặc vuông, thường để thể hiện sự thoải mái. Ví dụ: "Ngồi xếp bằng trên sập."
Từ liên quan
xếch
Khái niệm để chỉ sự không ngay ngắn, với một bên có vẻ như bị kéo lên cao.
xếch mé
Từ ít được sử dụng, thường chỉ sự không thẳng hàng hoặc bị lệch.
xếp
Để lại, gác lại một chỗ nào đó, tạm thời không chú ý đến.
xếp bằng tròn
Hành động gập chân lại và xếp chéo vào nhau, để đùi và mông sát xuống mặt nền.
xếp dọn
Hành động sắp xếp lại để trở nên gọn gàng và sạch sẽ.
xếp dỡ
Hành động xếp và dỡ hàng hóa từ kho bãi lên phương tiện vận tải hoặc ngược lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.