xnk
Định nghĩa
Nghĩa 1: xnk (Danh từ)
Viết tắt của 'xuất nhập khẩu', thường dùng để chỉ hoạt động thương mại liên quan đến hàng hoá và dịch vụ giữa các quốc gia.
- 1."Công ty của tôi chuyên về xnk hàng hoá giữa Việt Nam và các nước châu Âu."
- 2."Tôi vừa hoàn thành một khoá học về xnk để hiểu rõ hơn về quy trình thương mại quốc tế."
- 3."Xnk đang ngày càng trở thành một lĩnh vực quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu."
Nghĩa 2: xnk (Động từ)
Hành động liên quan đến việc xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hoá.
- 1."Chúng ta cần xnk những sản phẩm mới ra thị trường quốc tế."
- 2."Công ty đã quyết định xnk một số mặt hàng nông sản vào Nhật Bản."
- 3."Họ đang lên kế hoạch để xnk hàng hoá sang thị trường Mỹ."
Lưu ý khi sử dụng "xnk"
Lưu ý về động từ
"xnk" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"xnk" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "xnk" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "xnk"
xnk là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'xuất nhập khẩu', thường dùng để chỉ hoạt động thương mại liên quan đến hàng hoá và dịch vụ giữa các quốc gia. Ví dụ: "Công ty của tôi chuyên về xnk hàng hoá giữa Việt Nam và các nước châu Âu."
Từ liên quan
xiểng liểng
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như 'liểng xiểng'.
xml
XML (eXtensible Markup Language) là một định dạng dữ liệu được sử dụng để truyền tải và lưu trữ thông tin qua mạng internet. Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra các tài liệu có cấu trúc mà máy tính có thể hiểu được.
xn
Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin hoặc mạng, biểu thị hành động thực hiện một thao tác nào đó.
xo
Có vẻ ủ rũ, nhỏ lại, không còn sức sống.
xo ro
Từ diễn tả dáng vẻ của một người co lại, thường do lạnh lẽo hoặc tâm trạng buồn bã.
xo-nat
Một loại thức ăn, thường được làm từ thịt hoặc hải sản, được ướp gia vị và nướng trên lửa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.