xi-li-ca

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xi-li-ca (Danh từ)

Chất khoáng silicat, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp và sản xuất.

Ví dụ (3)
  • 1."Xi-li-ca thường được sử dụng để sản xuất thủy tinh và gốm sứ."
  • 2."Trong xây dựng, xi-li-ca có thể được dùng như một thành phần trong bê tông."
  • 3."Các nhà sản xuất thường tìm kiếm xi-li-ca có chất lượng cao để đảm bảo sản phẩm bền và đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "xi-li-ca"

Lưu ý về danh từ

"xi-li-ca" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xi-li-ca"

xi-li-ca là danh từ trong tiếng Việt. Chất khoáng silicat, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp và sản xuất. Ví dụ: "Xi-li-ca thường được sử dụng để sản xuất thủy tinh và gốm sứ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này