xoa dịu
Định nghĩa
Nghĩa 1: xoa dịu (Động từ)
Tác động đến tâm lý của người nào đó để giảm nhẹ sự căng thẳng hoặc đau đớn.
- 1."Xoa dịu nỗi đau."
- 2."Nói xoa dịu."
- 3."Cô ấy biết cách xoa dịu tâm trạng của mọi người trong những lúc khó khăn."
- 4."Anh đã dùng những lời nói êm dịu để xoa dịu nỗi buồn của bạn mình."
Lưu ý khi sử dụng "xoa dịu"
Lưu ý về động từ
"xoa dịu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xoa dịu"
xoa dịu là động từ trong tiếng Việt. Tác động đến tâm lý của người nào đó để giảm nhẹ sự căng thẳng hoặc đau đớn. Ví dụ: "Xoa dịu nỗi đau."
Từ liên quan
xo-nat
Một loại thức ăn, thường được làm từ thịt hoặc hải sản, được ướp gia vị và nướng trên lửa.
xoa
Hành động bôi đều một lớp mỏng lên bề mặt.
xoa bóp
Hành động sử dụng tay hoặc ngón tay để tác động lên da, gân, khớp và các huyệt nhằm tăng cường sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.
xoai xoải
Chỉ sự không vững chắc, dễ bị lật, không đứng vững.
xoan
Cây lớn, có lá kép, hoa màu tím, quả hình trứng to bằng ngón tay. Gỗ của cây xoan có vị đắng, không bị mọt và thường được sử dụng để xây dựng nhà.
xoang
Khoảng không gian hoặc khu vực trống rỗng, thường liên quan đến sự thiếu thốn hoặc vấn đề.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.