Từ vựng vần X (trang 2/5)
Tổng 885 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "X". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- xanh tươiTừ để chỉ sự tươi tốt, đầy sức sống, thường dùng để miêu tả thiên nhiên hay cây cối.
- xanh tuyaMàu sắc xanh sáng, thường được dùng để mô tả các đồ vật hoặc cảnh vật có màu xanh đặc trưng.
- xanh umMàu xanh có độ đậm và tươi sáng, thường gợi nhớ đến sự tươi mới của thiên nhiên.
- xanh vỏ đỏ lòngMột loại trái cây có màu xanh bên ngoài và màu đỏ bên trong, thường là loại trái cây hấp dẫn và ngọt ngào.
- xanh xaoMàu sắc da xanh nhợt, thể hiện vẻ ốm yếu hoặc không khỏe mạnh.
- xaoChao đảo, lay động.
- xàoLàm chín thức ăn bằng cách đảo đều với dầu mỡ và gia vị trên bếp lửa.
- xạo(Phương ngữ) dùng để chỉ điều gì không đúng, không chân thật hoặc có tính chất bậy bạ.
- xáo(Phương ngữ) có nghĩa là xới, đảo lên.
- xảoTừ miêu tả sự xảo quyệt, tinh vi và có phần lén lút.
- xao độngDiễn tả trạng thái lay động, không ổn định.
- xáo độngLàm rối loạn, mất đi sự yên tĩnh vốn có.
- xào nấuNấu món ăn bằng cách sử dụng dầu mỡ, thường dành cho các món xào.
- xảo ngônLời nói khéo léo nhưng lại không chân thật, thường dùng để dối trá.
- xao nhãngBỏ qua, không chú ý tới một việc gì đó, dẫn đến sự thiếu tập trung.
- xảo quyệtDối trá và lừa lọc một cách quỷ quyệt, không dễ nhận biết.
- xảo thuậtCách thức khéo léo và tinh xảo trong việc thực hiện điều gì đó.
- xảo tráTừ chỉ tính cách dối trá, lừa lọc một cách khôn khéo và tinh vi.
- xáo trộnHành động làm cho các sự vật lẫn lộn vào nhau, không còn phân biệt được nữa.
- xào xạcTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi lá cây lay động và va chạm nhẹ vào nhau.
- xáo xácTừ diễn tả trạng thái rối loạn, nhốn nháo do hoảng sợ.
- xao xácTừ gợi tả những âm thanh như tiếng chim vỗ cánh, tiếng gà gáy, v.v. vang lên liên tiếp, khiến cho không gian yên tĩnh trở nên xao động.
- xào xáoHành động sắp xếp lại và thay đổi một phần nội dung của người khác để tạo thành tác phẩm của riêng mình.
- xào xạoTừ mô phỏng âm thanh phát ra như tiếng va chạm của nhiều vật nhỏ, cứng.
- xáo xớiHành động cày xới, khuấy động đất đai, thường để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
- xao xuyếnỞ trạng thái có những tình cảm dấy lên trong lòng, thường kéo dài và khó dứt bỏ.
- xấpTập hợp nhiều vật mỏng cùng loại được xếp chồng lên nhau một cách ngay ngắn.
- xápTiến lại gần hoặc tiếp xúc với một đối tượng nào đó.
- xắpNước ở mức mấp mé, gần tới ngập.
- xáp lá càTừ dùng để chỉ hành động tấn công hoặc giao tranh một cách gần gũi, thường không có vũ khí.
- xập xệXu hướng lôi thôi, tồi tàn, không còn ở trạng thái tốt.
- xập xèChỉ trạng thái hoặc âm thanh phát ra khi có tiếng ồn lớn, thường liên quan đến sự hỗn loạn hoặc không ổn định.
- xấp xỉGần như ngang bằng nhau, sự khác biệt không đáng kể.
- xập xìnhTừ mô phỏng âm thanh của nhạc với nhiều tiếng trống và kèn lớn, tạo nên không gian sôi động.
- xấp xoã(tóc) trong trạng thái xoã ra và bồng bềnh một cách tự nhiên.
- xập xoèTừ diễn tả dáng vẻ xòe ra và gập lại liên tục, đều đặn của một vật mỏng hình cánh, thường phát ra tiếng động nhẹ.
- xắtCắt thành từng miếng nhỏ bằng cách dùng lưỡi dao ấn thẳng xuống.
- xátHành động áp lực mạnh lên bề mặt và di chuyển qua lại nhiều lần để làm sạch hoặc thẩm thấu.
- xất bất xang bangChỉ trạng thái hoặc tình huống l chaotic, hỗn độn, không có trật tự.
- xâu(Phương ngữ) thuật ngữ chỉ tiền hồ.
- xầuCó nghĩa là chuyển động một cách khó khăn, nặng nề, thường dùng để chỉ sự vật bị hư hại.
- xấuTrái với đạo đức, đáng chê trách, hoặc đáng xấu hổ.
- xấu bụngCó tâm địa xấu, thường xuyên có hành động hãm hại hoặc gây tổn thương cho người khác.
- xấu chàng hổ aiMột câu nói dùng để chỉ một tình huống mà điều xấu xảy ra cho người mà ta không thích.
- xấu chơi(Khẩu ngữ) cách ứng xử không tốt đẹp, thiếu tôn trọng với người khác.
- xâu chuỗiTập hợp và liên kết lại thành một chuỗi hoặc một tuyến.
- xấu đóiTừ dùng để chỉ trạng thái háu đói, thường mang nghĩa không tích cực.
- xấu hổCảm giác ngượng ngùng, e thẹn khi phải đối diện với người khác.
- xấu sốChỉ người chết một cách oan uổng hoặc không đáng.
- xấu tính(Khẩu ngữ) chỉ người hay cáu gắt, không thích gần gũi hay giúp đỡ người khác.
- xấu xaCó đạo đức kém, đến mức tồi tệ và đáng khinh bỉ.
- xâu xé(Ít dùng) hành động giằng xé, gây ra cảm giác đau đớn về tinh thần.
- xấu xíCó hình thức không đẹp, đến mức khiến người khác không muốn nhìn.
- xâyGắn kết các loại vật liệu với nhau bằng chất kết dính (thường là vữa) để tạo thành một công trình hoặc bộ phận của công trình.
- xayHành động làm cho rời vỏ hoặc vỡ ra thành những phần nhỏ mịn bằng cách sử dụng cối xay.
- xáyTừ ít dùng chỉ hành động dùng vật có đầu nhọn để đâm hoặc nghiền nhẹ một cách cẩn thận nhằm làm giập ra.
- xảyPhát sinh một sự việc một cách tự nhiên, thường là sự việc không hay.
- xẩyDiễn tả hành động xảy ra bất ngờ hoặc không mong muốn.
- xây cấtHành động xây dựng hoặc tạo ra các công trình kiến trúc một cách tổng quát.
- xây đắpHành động xây dựng hoặc củng cố để trở nên vững chắc hơn.
- xây dựngTừ khẩu ngữ chỉ hành động xây dựng gia đình (nói tắt).
- xây dựng gia đìnhHành động lấy vợ hoặc lấy chồng, thiết lập gia đình riêng.
- xây lắpHành động xây dựng các công trình và lắp đặt thiết bị, máy móc bên trong.
- xây xẩmBị hoa mắt, choáng váng một cách đột ngột, không nhìn thấy rõ.
- xay xátHành động xay và xát lương thực bằng máy một cách tổng quát.
- xéHành động làm cho một vật chia rẽ thành nhiều phần hoặc mảnh.
- xêCung thứ tư của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
- xeTên gọi một quân trong cờ tướng hoặc trong các trò chơi bài như tam cúc, tứ sắc.
- xệTừ dùng để chỉ trạng thái sa và lệch xuống do sức nặng.
- xẻChia ra thành từng phần hoặc từng mảnh.
- xếỞ vị trí lệch sang một bên so với vị trí thẳng hoặc chuẩn.
- xe bãiXe cũ được thu hồi từ các bãi thải công nghiệp và được nhập về để sử dụng lại.
- xe bòXe thô sơ được kéo bởi trâu hoặc bò, thường có hai bánh, dùng để vận chuyển hàng hóa nặng.
- xe bọc thépXe quân sự được thiết kế với vỏ bọc bằng thép, thường được trang bị vũ khí để bảo vệ và hỗ trợ chiến đấu.
- xe bồn(Phương ngữ) Là loại xe dùng để chở chất lỏng, thường được gọi là xe téc.
- xế bóngCó bóng nắng chiếu xiên khi mặt trời sắp lặn.
- xe buýt(Khẩu ngữ) loại ô tô được sử dụng để chở nhiều hành khách trên các tuyến đường cố định.
- xe caMột loại xe buýt chạy bằng động cơ diesel hoặc xăng, thường chở khách qua các tuyến đường cố định, thường được sử dụng trong giao thông công cộng.
- xe cải tiếnXe thô sơ do người kéo, có hai bánh và trục lắp ổ bi để giảm ma sát, thường được sử dụng để chở hàng hóa nặng.
- xế chiềuThời điểm gần cuối buổi chiều.
- xe cộTừ dùng để chỉ xe cộ nói chung, bao gồm tất cả các loại phương tiện giao thông.
- xe cơ giớiTên gọi chung cho các loại xe được trang bị động cơ.
- xe con(Khẩu ngữ) chỉ loại ô tô nhỏ hoặc xe hơi.
- xe cút kítXe thô sơ được người đẩy, có một bánh gỗ và hai càng, phát ra tiếng kêu cút kít khi di chuyển. Xe này thường được dùng để chuyên chở hàng hóa nặng ở những khu vực có địa hình khó khăn.
- xe đạpXe có hai hoặc ba bánh, được điều khiển bằng tay lái nối với bánh trước, và sử dụng sức người để đạp cho bánh sau quay.
- xê dịchThay đổi hoặc biến đổi trong một khoảng nhất định.
- xe điệnPhương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện, thường chạy trên các tuyến đường cố định.
- xe điện bánh hơiÔ tô lớn sử dụng năng lượng điện, phục vụ chở hành khách trên các tuyến đường cố định.
- xe điện ngầmTàu điện vận hành dưới mặt đất, thường được sử dụng để di chuyển trong đô thị.
- xe điếuống dài và nhỏ dùng để cắm vào điếu bát nhằm hút thuốc lào.
- xe đò(Phương ngữ, Khẩu ngữ) ô tô được sử dụng để chở khách theo tuyến đường cố định.
- xe du lịchThuật ngữ chỉ ô tô chuyên dùng cho mục đích du lịch.
- xe gắn máyXe có động cơ, thường có hai hoặc ba bánh, có thể được đẩy đi bằng sức người khi không hoạt động.
- xe gípMột loại xe ô tô nhỏ, thường dùng để chở khách hoặc hàng hóa trong thành phố, có tính linh hoạt cao.
- xe hàng(Từ cũ) xe khách, thường dùng để chở người từ nơi này đến nơi khác.
- xe hoảTên gọi cũ của xe lửa.
- xe hoaXe được trang trí, thường dùng trong các buổi lễ diễu hành hoặc sự kiện long trọng.
- xe hơiTừ dùng để chỉ ô tô, phương tiện giao thông chạy bằng động cơ.
- xe jeepÔ tô nhỏ gọn và mạnh mẽ, thường được sử dụng bởi sĩ quan trong quân đội.
- xe kéoXe được kéo bởi người, thường dùng để chở khách hoặc hàng hóa.
- xe khách(Khẩu ngữ) xe ô tô lớn chuyên chở hành khách trên các tuyến đường dài, thường là các tuyến liên tỉnh.
- xe lamXe gắn máy có ba bánh, kiểu dáng giống ô tô nhưng nhỏ hơn, thường được sử dụng để chở người hoặc hàng hóa trên những đoạn đường ngắn.
- xe lănXe di chuyển bằng cách lăn trên hai bánh ở hai bên ghế ngồi, thường được sử dụng cho người khuyết tật.
- xe lăn đườngXe có bánh lớn bằng kim loại nặng, chạy bằng động cơ, dùng để nén đất và đá nhằm tạo mặt đường phẳng.
- xé lẻTách ra thành nhiều phần nhỏ, không còn giữ nguyên dạng ban đầu.
- xế lôMột loại phương tiện giao thông, thường được biết đến là xe ô tô chạy bằng động cơ.
- xe loanXe cổ có khắc hình chim loan, được sử dụng cho vua chúa trong các thời kỳ xưa.
- xe lội nướcXe quân sự có khả năng di chuyển trên cạn và dưới nước.
- xe lu(Khẩu ngữ) Là loại xe dùng để lăn đường, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng.
- xe-lu-lôMột loại xe hơi nhỏ, thường được sử dụng để di chuyển trong thành phố với khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt.
- xe lửaTừ cổ, chỉ tàu hoả.
- xe máyXe hai bánh được trang bị động cơ, thường được sử dụng để di chuyển cá nhân.
- xê-mi-naMột loại trang phục nhẹ nhàng, thường được mặc để đi dạo hoặc tập thể dục, thường có kiểu dáng thoải mái.
- xe-mi-naMột loại bánh có hình dạng mỏng, thường được dùng để làm sandwich hoặc cuốn thức ăn.
- xe ngựaXe được kéo bởi ngựa, thường có hai bánh, dùng để chở người hoặc hàng hóa.
- xe nôiNôi được trang bị bánh xe, tiện lợi cho việc di chuyển trẻ nhỏ.
- xe-nonXe-non là một loại phương tiện giao thông nhỏ, thường dùng để chở hàng hóa hoặc chở người ở các khu vực nông thôn.
- xe nướcXe dùng để phân phối nước, thường được sử dụng để rửa đường hoặc tưới cây.
- xe ôm(Khẩu ngữ) xe máy được sử dụng để chở khách, thường là trong các thành phố lớn.
- xe pháo(Khẩu ngữ) loại xe dùng để di chuyển hoặc vận chuyển hàng hóa, được hiểu theo cách tổng quát.
- xé phayXé thành miếng nhỏ và trộn với gia vị, thường dùng để chỉ cách chế biến thịt gà luộc.
- xe quệtPhương tiện vận chuyển không có bánh, do trâu hoặc bò kéo, chạy trượt trên mặt đất, thường được sử dụng ở miền núi.
- xé rào(Khẩu ngữ) hành động vượt qua quy định hoặc giới hạn, đi ngược lại quy tắc đã đặt ra.
- xê-rê-nátMột loại trái cây có vị ngọt, thường được sử dụng trong các món tráng miệng hoặc thức uống.
- xe-re-nátMô hình một chiếc xe nhỏ, thường là một phần của trò chơi hoặc mô hình bằng nhựa, thường được trẻ em sử dụng.
- xê riTập hợp các vật hoặc đối tượng cùng loại, có chung một đặc điểm nào đó.
- xe song mãXe được kéo bởi hai con ngựa.
- xế tà(Văn chương) (bóng nắng, bóng trăng) chếch về phía tây, biểu thị thời điểm khi chiều tối đã muộn.
- xe tảiÔ tô lớn dùng để vận chuyển hàng hóa.
- xe tăngXe có vỏ thép dày, di chuyển bằng xích sắt, có khả năng vận động cao và hoả lực mạnh, thường được sử dụng trong chiến đấu.
- xe tayXe hai bánh có càng dài, do người kéo; thường được sử dụng để chở người trong quá khứ.
- xe técXe ô tô được thiết kế với thùng téc để chuyên chở các loại chất lỏng.
- xe thồXe đạp được cải tiến, chủ yếu dùng để vận chuyển hàng hóa.
- xe thổ mộXe ngựa có hai bánh dùng để chở khách và hàng hóa, thường thấy phổ biến ở vùng Nam Bộ.
- xé xác(Khẩu ngữ) Hành động xé nát thân thể, thường được dùng như một lời đe dọa.
- xè xèTừ mô phỏng âm thanh phát ra đều, rè và kéo dài giống như tiếng kim loại cọ xát vào vật cứng.
- xề xệHơi bị sa xuống hoặc xệ xuống một chút.
- xê xíchChỉ sự chênh lệch, hơn kém nhau một cách rất nhỏ, không đáng kể.
- xệchLệch hẳn đi đến mức bị biến dạng.
- xếchKhái niệm để chỉ sự không ngay ngắn, với một bên có vẻ như bị kéo lên cao.
- xếch méTừ ít được sử dụng, thường chỉ sự không thẳng hàng hoặc bị lệch.
- xệch xạcLệch lạc, bị biến dạng không đúng như hình thức ban đầu.
- xemXem là động từ chỉ hành động coi điều gì đó như một sự việc, hiện tượng hoặc tình trạng nào đó.
- xem bóiHành động nhờ thầy bói để dự đoán những việc tốt xấu, như hoạ phúc, dựa trên tín ngưỡng dân gian.
- xem chừng(Khẩu ngữ) chú ý để phòng tránh những điều không tốt có thể xảy ra.
- xem khinhTừ để chỉ hành động đánh giá thấp hoặc không coi trọng ai đó.
- xem lạiHành động xem xét và đánh giá lại một vấn đề nào đó, nhằm điều chỉnh quyết định cho phù hợp và chính xác hơn.
- xem mạchHành động kiểm tra nhịp tim hoặc trạng thái sức khỏe thông qua việc kiểm tra mạch đập.
- xem mặtHành động đến nhà của người con gái để nhìn mặt người mà dự định sẽ hỏi cưới, theo tục lệ xưa.
- xem ngàyXem âm lịch để chọn ngày lành tháng tốt cho những công việc quan trọng, theo tín ngưỡng dân gian.
- xem raChỉ sự đánh giá hoặc nhận định về một tình huống nào đó, thường đi kèm với cảm giác phỏng đoán.
- xem tayHành động xem bàn tay để dự đoán số mệnh, theo phương pháp tướng số.
- xem thườngCó ý coi nhẹ, không đánh giá đúng mức.
- xem trọngCó nghĩa là coi trọng, đánh giá cao giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó.
- xem tử viHành động đoán số mệnh của một người dựa vào ngày giờ, năm sinh và các ngôi sao.
- xem tuổiTính tuổi âm lịch nhằm xác định sự hợp nhau trong việc kết hôn hoặc xem xét khả năng thực hiện những việc lớn trong năm, theo tín ngưỡng dân gian.
- xem tướngHành động dự đoán số mệnh hoặc tương lai thông qua việc quan sát tướng mạo, theo các nguyên tắc của thuật tướng số.
- xềm xệp(Khẩu ngữ) (ngồi, nằm) ở một chỗ trong thời gian khá lâu.
- xem xétTìm hiểu và quan sát kỹ lưỡng để đánh giá và rút ra những nhận xét, kết luận cần thiết.
- xén(Khẩu ngữ) Lấy đi một phần nhỏ để sử dụng cho việc khác hoặc hưởng thụ.
- xen(Khẩu ngữ) can thiệp vào việc của người khác.
- xênĐun ở lửa nhỏ để cho đường ngấm vào mứt và làm khô lại.
- xen càiHành động xen lẫn, cài xếp các phần vào nhau.
- xen canhPhương pháp trồng nhiều loại cây khác nhau cùng lúc trên một thửa đất.
- xen kẽDiễn tả hành động đặt những vật khác loại cạnh nhau, một cách liên tục và đều đặn.
- xen lẫnCó sự hòa trộn giữa các yếu tố khác nhau.
- xẻn lẻn(Phương ngữ) có nghĩa là ngập ngừng, e thẹn, tương tự như bẽn lẽn.
- xén tócBọ cánh cứng có hai râu dài và cong, gồm nhiều đốt, với hàm sắc bén.
- xèn xẹtTừ mô phỏng âm thanh kéo dài và liên tiếp, như tiếng rít của vật gì đó bay nhanh trong không khí hoặc tiếng kim loại cọ xát vào bề mặt cứng.
- xẻngDụng cụ có lưỡi sắc mỏng, to bản và hơi khum, gắn vào cán, dùng để xúc đất, cát và các vật liệu rời.
- xèng(Từ cũ) đồng tiền kẽm, là đơn vị tiền tệ có giá trị nhỏ nhất trong thời kỳ phong kiến.
- xênh xangCó vẻ tự mãn, kiêu ngạo, biểu lộ sự tự mãn trước người khác.
- xềnh xệchTừ dùng để miêu tả hành động đi hoặc kéo lết một cách mạnh mẽ, không giữ gìn và có phần thô bạo.
- xềnh xoàngChỉ sự lôi thôi, không gọn gàng, thường dùng để miêu tả về trang phục, ngoại hình hoặc tính cách của một người.
- xenonNguyên tố khí trơ không màu, thường được sử dụng để nạp vào bóng đèn điện và trong một số ứng dụng công nghệ cao.
- xèoTừ mô phỏng âm thanh như tiếng phát ra khi mỡ cháy hoặc khi thả một thanh sắt nóng vào nước.
- xeoBẩy để chuyển vật từ nơi này sang nơi khác.
- xẹoMột hình thức chỉ vết thương nhỏ, thường do va chạm hoặc tai nạn gây ra, thường để lại một vết xước trên da.
- xẻoLạch nhỏ được tìm thấy ở các vùng Nam Bộ.
- xéo(Khẩu ngữ) giẫm mạnh, giẫm một cách bừa bãi lên một vật nào đó.