xiêm
Định nghĩa
Nghĩa 1: xiêm (Danh từ)
Đồ mặc dùng để che nửa thân trước trong y phục của người quyền quý thời xưa.
- 1."Người phụ nữ trong trang phục truyền thống khoác chiếc xiêm rất quý phái."
- 2."Chiếc xiêm bằng lụa này là một phần của bộ trang phục triều đình."
Lưu ý khi sử dụng "xiêm"
Lưu ý về danh từ
"xiêm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xiêm"
xiêm là danh từ trong tiếng Việt. Đồ mặc dùng để che nửa thân trước trong y phục của người quyền quý thời xưa. Ví dụ: "Người phụ nữ trong trang phục truyền thống khoác chiếc xiêm rất quý phái."
Từ liên quan
xinh xắn
Từ miêu tả vẻ đẹp và sự thu hút, rất dễ nhìn.
xinh xẻo
(Khẩu ngữ) có nghĩa là xinh xắn, duyên dáng.
xinh đẹp
Rất xinh và có sự hài hòa, trông thu hút và dễ chịu.
xiêm y
(Từ cũ) chỉ những loại áo hoặc trang phục, thường là áo dài và đẹp.
xiêm áo
Đồ mặc của người quyền quý trong thời phong kiến, như áo, xiêm, và các loại trang phục khác.
xiên
Đâm sâu hoặc xuyên qua một vật nào đó bằng một vật dài, mỏng thường có đầu nhọn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.