xét xử
Định nghĩa
Nghĩa 1: xét xử (Động từ)
Xem xét và quyết định các vụ án trong hệ thống pháp luật.
- 1."Xét xử tội phạm"
- 2."Đưa vụ án ra xét xử"
- 3."Hội đồng xét xử"
- 4."Tòa án sẽ xét xử vụ án này vào tuần tới."
Lưu ý khi sử dụng "xét xử"
Lưu ý về động từ
"xét xử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xét xử"
xét xử là động từ trong tiếng Việt. Xem xét và quyết định các vụ án trong hệ thống pháp luật. Ví dụ: "Xét xử tội phạm"
Từ liên quan
xét nghiệm
Hành động kiểm tra, khám nghiệm để xác định tình trạng sức khỏe hoặc các vấn đề liên quan đến cơ thể.
xét nét
Hành động chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhặt để đánh giá hoặc nhận xét về người khác.
xét soi
Từ ít được sử dụng có nghĩa tương đương với soi xét, thể hiện sự xem xét, đánh giá một cách cẩn thận.
xét đoán
Xem xét để đưa ra nhận định hoặc đánh giá về một sự việc nào đó.
xê
Cung thứ tư của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
xê dịch
Thay đổi hoặc biến đổi trong một khoảng nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.