xét nghiệm

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: xét nghiệm (Động từ)

Hành động kiểm tra, khám nghiệm để xác định tình trạng sức khỏe hoặc các vấn đề liên quan đến cơ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần đi xét nghiệm máu để kiểm tra sức khỏe."
  • 2."Bác sĩ đã chỉ định tôi xét nghiệm COVID-19 trước khi nhập viện."
  • 3."Chúng ta nên xét nghiệm định kỳ để phát hiện sớm các bệnh lý."
2
Danh từ

Nghĩa 2: xét nghiệm (Danh từ)

Lễ nghi hoặc quy trình thực hiện kiểm tra, phân tích mẫu vật để lấy thông tin cần thiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Xét nghiệm HPV là cần thiết cho các chị em phụ nữ."
  • 2."Xét nghiệm nhanh giúp phát hiện bệnh trong thời gian ngắn."
  • 3."Chúng tôi đã làm xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra sức khỏe tổng quát."

Lưu ý khi sử dụng "xét nghiệm"

Lưu ý về động từ

"xét nghiệm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"xét nghiệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xét nghiệm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xét nghiệm"

xét nghiệm là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động kiểm tra, khám nghiệm để xác định tình trạng sức khỏe hoặc các vấn đề liên quan đến cơ thể. Ví dụ: "Tôi cần đi xét nghiệm máu để kiểm tra sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này