xìa
Định nghĩa
Nghĩa 1: xìa (Động từ)
(Phương ngữ) Diễn tả hành động đuổi hoặc chạy theo một cái gì đó.
- 1."Cô ấy xìa theo chiếc xe đạp của bạn."
- 2."Mọi người xìa ra để xem có chuyện gì xảy ra."
Lưu ý khi sử dụng "xìa"
Lưu ý về động từ
"xìa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xìa"
xìa là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Diễn tả hành động đuổi hoặc chạy theo một cái gì đó. Ví dụ: "Cô ấy xìa theo chiếc xe đạp của bạn."
Từ liên quan
xì xồ
(Khẩu ngữ) nói bằng ngôn ngữ không quen thuộc (thường là của người Âu), mà nghe không hiểu được.
xì xục
(Phương ngữ) chỉ hành động trằn trọc, lăn qua lăn lại trong trạng thái khó chịu.
xì xụp
Từ mô phỏng âm thanh của việc húp hoặc uống một cách mạnh mẽ và liên tiếp.
xình xịch
Từ mô phỏng âm thanh trầm, đều và liên tục, giống như tiếng của máy móc khi hoạt động.
xìu
(Khẩu ngữ) biểu thị cảm giác buồn chán, thiếu nhiệt tình, không còn hăng hái như trước.
xí
(Khẩu ngữ) hành động chọn giữ trước, giành lấy cho mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.