xiêm y
Định nghĩa
Nghĩa 1: xiêm y (Danh từ)
(Từ cũ) chỉ những loại áo hoặc trang phục, thường là áo dài và đẹp.
- 1."xiêm áo"
- 2."xiêm y tha thướt"
- 3."Cô ấy mặc xiêm y lộng lẫy trong buổi tiệc."
- 4."Những bộ xiêm y truyền thống rất được ưa chuộng trong lễ hội."
Lưu ý khi sử dụng "xiêm y"
Lưu ý về danh từ
"xiêm y" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xiêm y"
xiêm y là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ những loại áo hoặc trang phục, thường là áo dài và đẹp. Ví dụ: "xiêm áo"
Từ liên quan
xinh xẻo
(Khẩu ngữ) có nghĩa là xinh xắn, duyên dáng.
xinh đẹp
Rất xinh và có sự hài hòa, trông thu hút và dễ chịu.
xiêm
Đồ mặc dùng để che nửa thân trước trong y phục của người quyền quý thời xưa.
xiêm áo
Đồ mặc của người quyền quý trong thời phong kiến, như áo, xiêm, và các loại trang phục khác.
xiên
Đâm sâu hoặc xuyên qua một vật nào đó bằng một vật dài, mỏng thường có đầu nhọn.
xiên xẹo
(Khẩu ngữ) chỉ tính cách không ngay thẳng, không thật thà.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.