xếp bằng tròn

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: xếp bằng tròn (Động từ)

Hành động gập chân lại và xếp chéo vào nhau, để đùi và mông sát xuống mặt nền.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngồi xếp bằng tròn trên chiếu."
  • 2."Tôi thường xếp bằng tròn để thiền vào mỗi buổi sáng."
  • 3."Các em nhỏ thích ngồi xếp bằng tròn khi chơi trò chơi."

Lưu ý khi sử dụng "xếp bằng tròn"

Lưu ý về động từ

"xếp bằng tròn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "xếp bằng tròn"

xếp bằng tròn là động từ trong tiếng Việt. Hành động gập chân lại và xếp chéo vào nhau, để đùi và mông sát xuống mặt nền. Ví dụ: "Ngồi xếp bằng tròn trên chiếu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này