xí xổm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xí xổm (Danh từ)

(Khẩu ngữ) thiết bị vệ sinh có bệ sát với mặt nền, người sử dụng phải ngồi xổm khi đi đại tiện.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong nhiều gia đình ở nông thôn, xí xổm là thiết bị vệ sinh phổ biến."
  • 2."Khi đi du lịch ở một số nơi, bạn có thể thấy xí xổm thay vì bồn cầu."

Lưu ý khi sử dụng "xí xổm"

Lưu ý về danh từ

"xí xổm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xí xổm"

xí xổm là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) thiết bị vệ sinh có bệ sát với mặt nền, người sử dụng phải ngồi xổm khi đi đại tiện. Ví dụ: "Trong nhiều gia đình ở nông thôn, xí xổm là thiết bị vệ sinh phổ biến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này