xi rô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xi rô (Danh từ)

Nước đường pha với thuốc hoặc nước trái cây, thường được dùng làm dược phẩm hoặc đồ giải khát.

Ví dụ (2)
  • 1."Cháu đã uống xi rô ho để giảm ho."
  • 2."Nước xi rô chanh rất mát, phù hợp cho ngày hè nóng bức."

Lưu ý khi sử dụng "xi rô"

Lưu ý về danh từ

"xi rô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xi rô"

xi rô là danh từ trong tiếng Việt. Nước đường pha với thuốc hoặc nước trái cây, thường được dùng làm dược phẩm hoặc đồ giải khát. Ví dụ: "Cháu đã uống xi rô ho để giảm ho."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này