Từ vựng vần X (trang 4/5)
Tổng 885 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "X". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- xoàiCây ăn quả với lá to hình mũi mác, quả bầu dục có một hạt lớn bên trong, thịt quả thường có màu vàng, vị ngọt và thơm.
- xoảiVươn rộng ra hết sức về cả hai phía, thường là chân hoặc cánh.
- xoài cátXoài có hình dạng to tròn, vỏ mỏng, thịt dày và thơm ngon.
- xoài cơmQuả xoài nhỏ, hình tròn, có hạt to, thịt mềm và thơm ngon.
- xoài quéoQuả xoài nhỏ, có đầu nhọn và cong, thường có thịt không ngon.
- xoài thanh caLoại xoài có hình dáng dài, đầu hơi cong, với thịt thơm ngon và ngọt.
- xoài tượngLoại xoài có kích thước lớn, mập, nhiều thịt, hạt nhỏ và lép, thường được sử dụng khi còn xanh.
- xoài voiXoài có hình hơi tròn, hạt to, thịt quả trắng và thơm ngon.
- xoai xoảiChỉ sự không vững chắc, dễ bị lật, không đứng vững.
- xoắnTừ dùng để chỉ hành động quấn hoặc bám chặt lấy, không rời ra.
- xoànTừ (thường dùng trong phương ngữ hoặc đã cũ) chỉ kim cương.
- xoănỞ trạng thái bị cuộn lại thành từng vòng tròn nhỏ.
- xoanCây lớn, có lá kép, hoa màu tím, quả hình trứng to bằng ngón tay. Gỗ của cây xoan có vị đắng, không bị mọt và thường được sử dụng để xây dựng nhà.
- xoẳnỞ mức độ vừa vặn, không thừa không thiếu một chút nào.
- xoắn khuẩnVi khuẩn có hình dạng xoắn.
- xoắn ốcĐường xoắn ốc, thường được sử dụng để chỉ hình dạng hoặc cấu trúc xoáy mạnh theo hình trôn ốc.
- xoắn trùngTên gọi cũ của loại vi khuẩn có hình dạng xoắn, được gọi là xoắn khuẩn.
- xoắn xítDiễn tả trạng thái hoặc hành động khi các vật thể quấn chặt lấy nhau.
- xoắn xuýtHành động bám chặt hoặc quấn lấy nhau, không chịu rời ra.
- xoàngTừ dùng để chỉ những điều bình thường, tầm thường, không có gì nổi bật.
- xoangKhoảng không gian hoặc khu vực trống rỗng, thường liên quan đến sự thiếu thốn hoặc vấn đề.
- xoạngTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như ‘xoạc’.
- xoàng xĩnh(Khẩu ngữ) khái quát về sự bình thường, không có gì đặc sắc.
- xoành xoạch(Khẩu ngữ) chỉ hành động xảy ra liên tục, hết lần này đến lần khác trong một khoảng thời gian ngắn, thường mang hàm ý chê bai.
- xoáyTập trung hoặc đi sâu vào một vấn đề nào đó.
- xoay(Khẩu ngữ) tìm đủ mọi cách để có được điều gì đó.
- xoay chuyểnHành động thay đổi, biến đổi một tình huống hoặc trạng thái nào đó.
- xoáy ốcĐường xoáy ốc, thường dùng để chỉ các hình dạng hoặc cấu trúc có dạng xoáy ốc.
- xoay trần(Khẩu ngữ) cởi trần ra để thực hiện công việc nặng nhọc.
- xoay trở(Khẩu ngữ) Hành động tìm ra các phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề một cách có lợi.
- xoay vần(Trong văn chương) diễn tả sự thay đổi theo quy luật tự nhiên, thường chỉ sự thăng trầm trong cuộc sống.
- xoay xởHành động tìm mọi cách để giải quyết khó khăn hoặc để có được điều cần thiết.
- xoay xoả(Khẩu ngữ) có nghĩa là xoay xở, tìm cách ứng phó với tình huống khó khăn.
- xócXe cộ bị nẩy lên do đi trên đường gồ ghề.
- xộcHành động bốc lên một cách mạnh mẽ và gây ra tác động rõ rệt.
- xọc(Phương ngữ) chỉ hành động xộc vào một không gian nào đó.
- xốc(Khẩu ngữ) số lượng nhiều, thường được xem như một tập hợp và có thể hàm ý coi thường.
- xóc đĩaLối chơi cờ bạc với bốn đồng tiền được xóc mạnh trong một cái đĩa úp kín; người chơi sẽ đặt cược và đoán số lượng đồng tiền sấp và ngửa để nhận thưởng.
- xốc nổiTính cách hăng hái nhưng còn thiếu chính chắn và suy nghĩ chín chắn.
- xốc vácDiễn tả tính cách cương quyết, mạnh mẽ, không ngại khó khăn, có khả năng tự lo liệu.
- xốc xa xốc xếchĐược dùng để chỉ trạng thái lộn xộn hoặc thiếu trật tự, nhưng nhấn mạnh hơn mức độ so với 'xốc xếch'.
- xộc xà xộc xệchDiễn tả tình trạng lộn xộn, không gọn gàng, thường nặng nề hơn so với 'xộc xệch'.
- xóc xáchHành động lắc lư hoặc di chuyển đồ vật một cách không đều, thường nhằm tạo ra tiếng động hoặc để thu hút sự chú ý.
- xọc xạchTừ mô tả âm thanh lặp đi lặp lại, giống như tiếng xóc xách.
- xốc xáoTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như xông xáo.
- xộc xệchTừ miêu tả tình trạng không hoạt động ăn khớp hoặc đồng bộ giữa các bộ phận.
- xốc xếchTừ dùng để miêu tả cách ăn mặc lôi thôi, không ngay ngắn và gọn gàng.
- xoèTên gọi của một điệu múa truyền thống của dân tộc Thái.
- xoèn xoẹtTừ chỉ âm thanh của vật gì đó phát ra liên tục, giống như âm ‘xoẹt’ nhưng mang tính liên tục hơn.
- xoen xoétTừ diễn tả cách nói liên tục không ngừng nghỉ (thường là những điều không có thật) một cách dễ dàng, trơn tru mà không biết ngượng.
- xoẹtTừ mô phỏng âm thanh của việc cắt nhanh và gọn bằng vật sắc nhọn.
- xốiDiễn ra với cường độ mạnh và số lượng nhiều, giống như xối nước.
- xóiHướng thẳng với một cường độ mạnh.
- xôiMón ăn truyền thống của Việt Nam, được chế biến từ gạo nếp, thường được hấp hoặc nấu, có thể ăn kèm với nhiều loại thức ăn khác nhau.
- xổiChỉ sự tạm thời hoặc diễn ra trong một thời gian ngắn.
- xơi(Thông tục) phải chịu, bị (một điều không hay hoặc bất lợi).
- xởiHành động làm cho tơi ra, không bị dồn cục lại.
- xoiTạo ra một đường rãnh trên bề mặt gỗ bằng lưỡi bào nhỏ.
- xới(Khẩu ngữ) chỉ quê hương, vùng đất nơi mình sinh ra và lớn lên.
- xoi bóiTừ cổ, mang nghĩa là xem bói hoặc dự đoán tương lai.
- xôi gấcMón xôi được nấu trộn với ruột gấc, có màu đỏ đặc trưng và vị hơi ngọt.
- xôi hỏng bỏng khôngMột cụm thành ngữ mang ý nghĩa chỉ sự thất bại, không thu được kết quả gì sau khi đã cố gắng hoặc đầu tư.
- xói lở(Hiện tượng nước) xói vào làm sụt lở đất đá, thường xảy ra do mưa lớn hoặc dòng chảy mạnh.
- xởi lởiTính từ chỉ sự rộng rãi, tốt bụng, hào phóng trong cách cư xử hoặc phân phát.
- xôi lúaMón xôi được làm từ gạo lúa, tương tự như xôi xéo.
- xoi mócÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như soi mói.
- xói mócTừ dùng để chỉ hành động soi xét, thăm dò một cách chi tiết, thường mang tính tiêu cực hơn so với 'soi mói'.
- xoi móiHành động lục tìm, mò mẫm hoặc chui vào những chỗ chật hẹp, không dễ dàng để tìm kiếm một thứ gì đó.
- xói mònHiện tượng làm mất dần lớp đất đá trên bề mặt do ảnh hưởng của nước chảy, gió, v.v.
- xôi ngôMón xôi được chế biến từ gạo nếp trộn với ngô, thường được rắc thêm đậu xanh đã chín và giã nhỏ.
- xơi tái(Thông tục) chiếm đoạt hoặc thực hiện một cách dễ dàng và nhanh chóng.
- xôi thịt(Từ cũ, Khẩu ngữ) Món xôi kết hợp với thịt, thường chỉ chung về tệ nạn ăn uống và lễ nghi, đặc biệt trong các dịp lễ hội hoặc khi có sự tranh giành quyền lực từ những người cường hào ở nông thôn xưa.
- xôi vòMón xôi được nấu chín, sau đó trộn đều với đậu xanh đã chín và giã nhỏ.
- xối xảNhiều và có cường độ mạnh.
- xới xáoHành động xới đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
- xôi xéoMón xôi được nấu trộn với đậu xanh chín giã nhỏ và có hành mỡ, thường được dùng làm món ăn sáng hoặc món ăn vặt.
- xơi xơi(Khẩu ngữ) chỉ việc nói nhiều một cách thái quá, không ngừng nghỉ.
- xoi xóiHành động hoặc trạng thái của một con vật, thường là chó, mang tính chơi đùa hoặc gây chú ý.
- xômSôi nổi, vui vẻ, thường dùng để mô tả không khí hoặc câu chuyện đầy sức sống.
- xồmMiêu tả sự rậm rạp, dài và xù lên của râu hoặc lông.
- xom(Phương ngữ) Cái chĩa hay dụng cụ để đâm vào vật gì đó.
- xómMột khu vực nhỏ, thường có dân cư sinh sống đông đúc, thường gắn liền với hoạt động cộng đồng.
- xóm giềngXóm giềng chỉ một khu dân cư, nơi mà những người sống gần nhau thường xuyên giao lưu và hỗ trợ lẫn nhau.
- xóm làngCụm từ chỉ một khu vực cư trú của cộng đồng dân cư, thường là một phần của làng.
- xóm liềuKhu vực ở nông thôn nơi người dân sống trong những ngôi nhà tạm bợ, thường là do điều kiện kinh tế khó khăn.
- xóm thônTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như làng xóm.
- xôm trò(Phương ngữ, Khẩu ngữ) rộn ràng, vui vẻ với nhiều hoạt động hoặc trò chơi thú vị.
- xôm tụTừ diễn tả sự đông đúc, vui vẻ và náo nhiệt.
- xồm xoàm(Khẩu ngữ) chỉ sự to lớn, dày đặc hoặc xù xì một cách rõ rệt.
- xôm xốpCó tính chất hơi xốp, thường dùng để miêu tả những vật có cấu trúc nhẹ và bồng bềnh.
- xốn(Phương ngữ) cảm giác đau nhức, như bị vật gì đâm ở bên trong (thường chỉ về mắt).
- xôn xangTừ miêu tả trạng thái hồi hộp, bồn chồn, thường là trong những tình huống cảm xúc mạnh.
- xốn xang(Phương ngữ) cảm giác đau nhức, xót xa trong lòng.
- xôn xaoTừ miêu tả những âm thanh và tiếng động ồn ào phát ra từ nhiều hướng, lẫn vào nhau.
- xon xón(nói, đi, chạy) liên tục mà không ngừng, thường dùng để miêu tả hành động của trẻ nhỏ.
- xơn xớtTừ diễn tả cách nói chuyện vui vẻ, thân mật, gần gũi, tương tự như ‘thơn thớt’.
- xon xótCó cảm giác hơi đau, khó chịu do bị thương hoặc bị cám dỗ.
- xongĐạt được trạng thái yên ổn, không còn vấn đề gì xảy ra.
- xôngTiến lên mạnh mẽ và trực tiếp về phía trước, bất chấp mọi trở ngại.
- xổngTừ ít dùng, chỉ hành động làm cho một vật rơi ra hoặc bị lạc khỏi chỗ dự định.
- xõngXõng là một kiểu ghế hoặc chỗ ngồi thường có tựa lưng, thường được sử dụng để ngồi thư giãn.
- xống áoTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như áo xống.
- xong chuyện(Khẩu ngữ) Làm cho qua loa để không cần phải chú ý thêm, không quan tâm đến kết quả ra sao.
- xông đấtHành động bước vào một ngôi nhà mới trong ngày đầu năm với hi vọng mang lại may mắn và tài lộc cho gia chủ.
- xong đời(Thông tục) chấm dứt cuộc sống, không còn tồn tại nữa hoặc không còn hy vọng gì nữa.
- xông hơiHành động sử dụng hơi khí hoặc hơi nước để tẩy trùng quần áo, nhà cửa, hoặc làm sạch các vật dụng.
- xông nhàHành động xông đất, thường áp dụng vào việc chọn người xông nhà vào dịp năm mới để mang lại may mắn.
- xông phaDấn thân vào những nơi nguy hiểm, khó khăn mà không hề sợ hãi.
- xong xả(Phương ngữ) hoàn tất mọi việc một cách trọn vẹn.
- xông xáoXông vào bất cứ nơi nào, không ngại khó khăn hay nguy hiểm.
- xông xênh(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái có nhiều tiền, có khả năng chi tiêu thoải mái mà không bị hạn chế.
- xổng xểnhTừ ít dùng chỉ sự lộn xộn, không gọn gàng.
- xồng xộc(Khẩu ngữ) từ dùng để miêu tả hành động đi vào hoặc tiếp cận một cách nhanh chóng và bất ngờ.
- xong xuôiHoàn tất mọi thứ, mọi thứ được sắp xếp ổn thỏa và trọn vẹn.
- xoongMột loại nồi bằng kim loại, thường dùng để nấu ăn.
- xốpTừ dùng để chỉ (quả) có kết cấu xơ và ít nước.
- xọpGầy gò, giống như người bị teo nhỏ đi.
- xốp xồm xộp(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái như xốp xộp nhưng có ý nhấn mạnh hơn, thường mang hàm ý chê bai.
- xốp xộp(Khẩu ngữ) rất mềm, dễ bẻ, thường được dùng để miêu tả chất liệu xốp.
- xóp xọpTừ chỉ trạng thái như 'xọp' nhưng mang nghĩa mạnh hơn.
- xốtNước xốt (viết tắt), thường dùng để gia vị cho các món ăn.
- xớt(Phương ngữ) có nghĩa là lấy đi hoặc di chuyển một cách nhanh chóng.
- xótCảm thấy đau lòng, thương tiếc về một điều gì đó.
- xót ruột(Khẩu ngữ) cảm giác tiếc nuối đến mức như có điều gì đó cào xé trong ruột.
- xót thương(Văn chương) có nghĩa gần giống với thương xót, thể hiện sự đồng cảm và đau lòng với nỗi đau của người khác.
- xốt vangMón ăn được chế biến từ thịt bò, nấu cùng với gia vị và một chút rượu.
- xót xaCảm giác thương tiếc rất sâu sắc, nỗi buồn khó nguôi ngoai.
- xu(Khẩu ngữ) đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, có giá trị rất thấp.
- xù(Con vật) tự làm cho bộ lông dựng đứng lên.
- xừXừ là từ ngữ để chỉ hành động hay tính cách bất thường, thường mang sắc thái tiêu cực.
- xửThực hiện việc thi hành án, đặc biệt là án tử hình.
- xựCung thứ hai trong gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
- xứTừ viết tắt của giáo xứ.
- xụÍt dùng, chỉ việc (mặt) xị xuống do buồn bã hoặc lo âu.
- xu chiêngĐồ mặc lót của phụ nữ dùng để che và nâng đỡ vú.
- xứ đạoNơi cư trú của một cộng đồng có nét văn hóa tôn giáo đặc trưng, thường được sử dụng để chỉ các khu vực sinh sống của người theo đạo Công giáo.
- xử giảo(Từ cũ) Hình phạt bằng cách thắt cổ để hành hình, thường gặp trong thời phong kiến.
- xu hướngSự nghiêng về một hướng nào đó trong quá trình hoạt động.
- xử líHành động xem xét và giải quyết tổ chức một vụ phạm lỗi nào đó.
- xử lí văn bảnThao tác soạn thảo, chỉnh sửa và in ấn văn bản bằng máy tính.
- xử lýThực hiện các bước hoặc hành động để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống nhất định.
- xử lý từ xaHành động giải quyết hoặc quản lý một vấn đề hoặc thao tác nào đó mà không cần có mặt trực tiếp tại chỗ.
- xử lý văn bảnQuá trình chuyển đổi, sắp xếp và quản lý thông tin trong các tài liệu văn bản hoặc dữ liệu số.
- xu nịnhHành động nịnh nọt, khéo léo để đạt được lợi ích cá nhân.
- xu-pápMột loại hình trò chơi di động, thường có đồ họa vui nhộn và tính cách đơn giản, rất phổ biến trong giới trẻ.
- xử phạtBuộc phải chịu một hình phạt hoặc hình thức khiển trách nào đó.
- xu phụ(Từ cũ) Hành động hùa theo ai đó để tìm kiếm lợi ích cá nhân.
- xử quyếtHình phạt tử hình, tương tự như xử tử.
- xứ sởNơi chốn, quê hương hay đất nước nơi mình sinh ra và lớn lên.
- xử sựHành động đối phó, ứng xử với một tình huống hoặc con người nào đó.
- xử thếHành động giải quyết hoặc ứng xử trong các tình huống xã hội.
- xu thếHướng đi hoặc sự phát triển chung trong một khoảng thời gian nhất định.
- xu thờiTheo xu hướng thời đại, theo sự mạnh mẽ của trào lưu để tìm kiếm lợi ích.
- xử thửTên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 22, 23 hoặc 24 tháng Tám dương lịch.
- xử trảmHình thức xử lý bằng cách kết án tử hình, thường trong các cuộc xử án hay truy tố lịch sử.
- xử tríĐối phó, giải quyết các vấn đề cụ thể do tình hình đặt ra.
- xử tửra quyết định chấm dứt sự sống của một người bằng cách thi hành bản án tử hình.
- xú uếTừ chỉ sự hôi thối, khó chịu.
- xù xìCó bề mặt không mịn, xuất hiện nhiều nốt nhỏ và không đều.
- xu xoa(Phương ngữ) món thạch được chế biến từ rong biển.
- xuaLàm cho cái gì đó tan biến hoặc mất đi, thường là các khái niệm trừu tượng.
- xưaĐã tồn tại từ trước, từ lâu.
- xua đuổiHành động xua tan đi những điều đang gây ám ảnh hoặc lo lắng.
- xưa nayTừ xưa đến nay, từ trước đến bây giờ.
- xua tanLàm điều gì đó biến mất hoặc không còn tồn tại.
- xuânMùa đầu tiên trong năm, khi thời tiết ấm áp và cây cối đâm chồi nảy lộc.
- xuân bất tái laiCâu nói thể hiện sự tiếc nuối về thời gian đã qua, không thể trở lại.
- xuân đình(Từ cũ, Văn chương) Khu vườn trồng cây xuân, một loài cây lớn và sống lâu; còn được dùng để chỉ nơi cư trú của người cha.
- xuân đường(Từ cũ, Văn chương) chỉ người cha, làm ví với hình ảnh ngôi nhà có trồng cây mùa xuân.
- xuân huyênMột từ cổ trong văn chương dùng để chỉ cha mẹ, so sánh với hình ảnh cây xuân và cỏ huyên, hai loại thực vật có tuổi thọ cao.
- xuân nữĐiệu hát cổ truyền đặc trưng trong dàn nhạc ngũ âm, bát âm hoặc tài tử, nổi bật với nhạc tính rõ ràng và dễ dàng chuyển đổi giữa nhiều giọng khác nhau.
- xuân phânNgày Mặt Trời đi qua xích đạo, khi có ngày và đêm dài bằng nhau trên toàn cầu, xảy ra vào ngày 20 hoặc 21 tháng Ba dương lịch. Trong bắc bán cầu, ngày này được coi là ngày giữa mùa xuân; nó cũng là tên gọi của một trong hai mươi bốn tiết khí trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc.
- xuân sắcCảnh sắc của mùa xuân, thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp trẻ trung và rực rỡ.
- xuân thuThời kỳ mùa xuân và mùa thu; thường được sử dụng trong văn học cổ để ám chỉ đến tuổi tác.
- xuân xanh(Văn chương) chỉ tuổi trẻ, thường được ví như mùa xuân tươi đẹp.
- xuấtHành động đưa ra hoặc phát hành một cái gì đó.
- xuất bảnIn ấn ra sản phẩm như sách, báo hoặc tranh ảnh để phát hành và phát tán.
- xuất bản phẩmSản phẩm của ngành in, bao gồm sách báo, tranh ảnh, v.v., được phát hành ra công chúng.
- xuất biênTừ cũ, ít dùng, có nghĩa là xuất khẩu.
- xuất cảngHành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài, thể hiện đặc trưng của quốc gia; khác với nhập cảng.