xẹp
Định nghĩa
Nghĩa 1: xẹp (Động từ)
(Khẩu ngữ) chỉ sự giảm sút hoặc trở nên yếu đi.
- 1."Sức khoẻ xẹp đi trông thấy."
- 2."Phong trào ngày một xẹp dần."
- 3."Tình hình kinh tế xẹp lại sau đợt dịch."
- 4."Niềm tin của họ vào dự án bắt đầu xẹp xuống."
Lưu ý khi sử dụng "xẹp"
Lưu ý về động từ
"xẹp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xẹp"
xẹp là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ sự giảm sút hoặc trở nên yếu đi. Ví dụ: "Sức khoẻ xẹp đi trông thấy."
Từ liên quan
xẵng
(giọng nói) gắt gỏng, thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.
xẹo
Một hình thức chỉ vết thương nhỏ, thường do va chạm hoặc tai nạn gây ra, thường để lại một vết xước trên da.
xẹo xọ
Mô tả trạng thái không thẳng, gập ghềnh hoặc mấp mô.
xẹp lép
(Khẩu ngữ) bị xẹp hoàn toàn, không còn gì bên trong.
xẹt
Hành động di chuyển nhanh chóng, thường gây ra âm thanh nhẹ hoặc cảm giác bất ngờ.
xẻ
Chia ra thành từng phần hoặc từng mảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.