xếp đặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: xếp đặt (Động từ)
Sắp xếp một cách có chủ ý theo kế hoạch hoặc ý định của mình.
- 1."Đồ đạc xếp đặt ngăn nắp."
- 2."Xếp đặt công việc cho hợp lý."
- 3."Họ xếp đặt cuộc họp vào thứ Hai tuần sau."
Lưu ý khi sử dụng "xếp đặt"
Lưu ý về động từ
"xếp đặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xếp đặt"
xếp đặt là động từ trong tiếng Việt. Sắp xếp một cách có chủ ý theo kế hoạch hoặc ý định của mình. Ví dụ: "Đồ đạc xếp đặt ngăn nắp."
Từ liên quan
xếp hàng
Đứng thành hàng theo thứ tự, thường để chờ đợi hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
xếp hạng
Đặt vào một vị trí hay thứ hạng nhất định trong một hệ thống đánh giá hoặc phân loại.
xếp xó
(Khẩu ngữ) để vào một góc nào đó, không còn sử dụng hoặc chú ý đến vì không còn giá trị nữa.
xếp ải
Hành động xếp đất đã cày hoặc cuốc thành luống để giúp đất nhanh khô hơn.
xề xệ
Hơi bị sa xuống hoặc xệ xuống một chút.
xềm xệp
(Khẩu ngữ) (ngồi, nằm) ở một chỗ trong thời gian khá lâu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.