xích đới

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xích đới (Danh từ)

Khu vực nằm hai bên đường xích đạo, có khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, và hệ sinh thái phong phú quanh năm.

Ví dụ (2)
  • 1."Khu rừng xích đới Amazon là một trong những vùng sinh học đa dạng nhất thế giới."
  • 2."Nhiều loài động thực vật đặc trưng chỉ có ở khu vực xích đới."

Lưu ý khi sử dụng "xích đới"

Lưu ý về danh từ

"xích đới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xích đới"

xích đới là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực nằm hai bên đường xích đạo, có khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, và hệ sinh thái phong phú quanh năm. Ví dụ: "Khu rừng xích đới Amazon là một trong những vùng sinh học đa dạng nhất thế giới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này