xoa
Định nghĩa
Nghĩa 1: xoa (Động từ)
Hành động bôi đều một lớp mỏng lên bề mặt.
- 1."Xoa dầu vào chỗ đau."
- 2."Xoa phấn lên mặt."
- 3."Xoa kem dưỡng lên da để giữ ẩm."
- 4."Xoa nước lên vết thương để làm sạch."
Lưu ý khi sử dụng "xoa"
Lưu ý về động từ
"xoa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xoa"
xoa là động từ trong tiếng Việt. Hành động bôi đều một lớp mỏng lên bề mặt. Ví dụ: "Xoa dầu vào chỗ đau."
Từ liên quan
xo
Có vẻ ủ rũ, nhỏ lại, không còn sức sống.
xo ro
Từ diễn tả dáng vẻ của một người co lại, thường do lạnh lẽo hoặc tâm trạng buồn bã.
xo-nat
Một loại thức ăn, thường được làm từ thịt hoặc hải sản, được ướp gia vị và nướng trên lửa.
xoa bóp
Hành động sử dụng tay hoặc ngón tay để tác động lên da, gân, khớp và các huyệt nhằm tăng cường sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.
xoa dịu
Tác động đến tâm lý của người nào đó để giảm nhẹ sự căng thẳng hoặc đau đớn.
xoai xoải
Chỉ sự không vững chắc, dễ bị lật, không đứng vững.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.