xoá bỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: xoá bỏ (Động từ)
Hành động làm mất đi hoàn toàn, khiến một thứ không còn tồn tại hoặc không còn tác dụng.
- 1."Xoá bỏ tên trong danh sách."
- 2."Xoá bỏ chế độ người bóc lột người."
- 3."Chúng ta cần xoá bỏ những định kiến cũ kỹ."
- 4."Cần có biện pháp để xoá bỏ rào cản giữa các cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "xoá bỏ"
Lưu ý về động từ
"xoá bỏ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xoá bỏ"
xoá bỏ là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm mất đi hoàn toàn, khiến một thứ không còn tồn tại hoặc không còn tác dụng. Ví dụ: "Xoá bỏ tên trong danh sách."
Từ liên quan
xoàng xĩnh
(Khẩu ngữ) khái quát về sự bình thường, không có gì đặc sắc.
xoành xoạch
(Khẩu ngữ) chỉ hành động xảy ra liên tục, hết lần này đến lần khác trong một khoảng thời gian ngắn, thường mang hàm ý chê bai.
xoá
Hành động làm cho một thứ gì đó không còn nữa, không còn tồn tại hoặc không có tác dụng.
xoá mù
(Khẩu ngữ) hoạt động nhằm xóa bỏ tình trạng mù chữ.
xoá nhoà
Làm cho mờ đi, khiến cho không còn rõ ràng hoặc không thể phân biệt được.
xoá sổ
(Khẩu ngữ) khiến cái gì đó hoàn toàn biến mất, không còn tồn tại nữa, thường bằng những biện pháp hoặc động tác quyết liệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.